milometer
Định nghĩa
Danh từ: Đồng hồ đo dặm (trên xe cộ): "milometer" là một thiết bị trên xe hơi hoặc các phương tiện khác, dùng để đo và hiển thị tổng quãng đường mà xe đã đi, tính bằng dặm (miles).
Ví dụ sử dụng
- (Đồng hồ đo dặm của chiếc xe hiển thị 50.000 dặm.)
- (Anh ấy kiểm tra đồng hồ đo dặm để xem họ đã đi được bao xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reset the milometer": đặt lại đồng hồ đo dặm về số không (thường dùng trong bối cảnh sửa chữa hoặc gian lận).
- The mechanic reset the milometer after replacing the engine. (Thợ máy đã đặt lại đồng hồ đo dặm sau khi thay động cơ.)
"digital milometer": đồng hồ đo dặm kỹ thuật số (loại hiển thị số liệu điện tử thay vì cơ học).
- Modern cars have a digital milometer that is more accurate. (Xe hơi hiện đại có đồng hồ đo dặm kỹ thuật số chính xác hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Odometer (danh từ): đồng hồ đo quãng đường (thường dùng phổ biến hơn "milometer", nhưng có thể đo bằng km hoặc dặm tùy khu vực).
- The odometer on his truck recorded 200,000 kilometers. (Đồng hồ đo quãng đường trên xe tải của anh ấy ghi nhận 200.000 km.)
Mileage (danh từ): số dặm đã đi; quãng đường tính bằng dặm.
- The car's mileage is very low for its age. (Số dặm đã đi của chiếc xe rất thấp so với tuổi của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Odometer: đồng hồ đo quãng đường (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, nhưng "odometer" có thể đo bằng km, còn "milometer" chỉ đo bằng dặm).
- Distance meter: máy đo khoảng cách (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clock up (miles): tích lũy số dặm (thường dùng với "milometer").
- The truck has clocked up 100,000 miles on its milometer. (Chiếc xe tải đã tích lũy 100.000 dặm trên đồng hồ đo dặm của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Turn back the milometer: gian lận bằng cách quay ngược đồng hồ đo dặm (hành vi lừa đảo khi bán xe).
- The seller tried to turn back the milometer to make the car look newer. (Người bán đã cố quay ngược đồng hồ đo dặm để làm cho chiếc xe trông mới hơn.)