millais

millais

The artist Millais stands before a large canvas in a sunlit garden, carefully painting a detailed cluster of vibrant wildflowers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Millais: Tên của một họa sĩ người Anh nổi tiếng, John Everett Millais (1829-1896), một thành viên sáng lập của phong trào Tiền Raphael (Pre-Raphaelite Brotherhood). Ông được biết đến với các bức tranh chi tiết, giàu màu sắc chủ đề lịch sử, văn học.

dụ sử dụng
  • (Millais một trong những họa sĩ nổi tiếng nhất thế kỷ 19.)
  • (Bức tranh "Ophelia" của Millais một kiệt tác của phong cách Tiền Raphael.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Millais style": phong cách hội họa đặc trưng của Millais, thường mang tính chi tiết, biểu cảm sử dụng màu sắc tươi sáng.

    • Critics often praise the Millais style for its emotional depth. (Các nhà phê bình thường ca ngợi phong cách Millais chiều sâu cảm xúc của .)
  • "a Millais painting": một bức tranh do Millais vẽ.

    • The museum has a collection of Millais paintings from his early career. (Bảo tàng một bộ sưu tập các bức tranh của Millais từ thời kỳ đầu sự nghiệp của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Millaisian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Millais hoặc phong cách của ông.
    • The artist adopted a Millaisian approach to detail. (Họa sĩ đó đã áp dụng cách tiếp cận chi tiết theo phong cách Millais.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-Raphaelite painter: họa sĩ thuộc phong trào Tiền Raphael (dùng để chỉ Millais hoặc các họa sĩ cùng trường phái).
  • John Everett Millais: tên đầy đủ của họa sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Millais" đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "a Millais moment": một khoảnh khắc đẹp như tranh vẽ, thường mang tính lãng mạn hoặc biểu cảm (dùng không chính thức).
    • The sunset over the lake was a true Millais moment. (Hoàng hôn trên hồ thực sự một khoảnh khắc đẹp như tranh vẽ theo phong cách Millais.)