mollah

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mollah: một người Hồi giáo được đào tạo về giáo luật pháp của đạo Hồi; thường người đứng đầu một nhà thờ Hồi giáo (thánh đường Hồi giáo).
dụ sử dụng
  • (Vị mollah đã dẫn dắt buổi cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo vào mỗi thứ Sáu.)
  • (Trong nhiều cộng đồng Hồi giáo, mollah một người thầy cố vấn được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mollah cũng có thể được dùng để chỉ một học giả Hồi giáo, người kiến thức sâu rộng về kinh Qur'an luật Sharia.
    • The mollah delivered a sermon on the importance of charity. (Vị mollah đã thuyết giảng về tầm quan trọng của lòng từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Mullah (cách viết khác): cùng nghĩa với "mollah", thường thấy trong tiếng Anh hiện đại.
    • The mullah was consulted on matters of religious law. (Vị mullah đã được tham vấn về các vấn đề luật tôn giáo.)
  • Mollah (từ gốc): bắt nguồn từ tiếngRập "mawlā", có nghĩa "người bảo hộ" hoặc "người lãnh đạo".
Từ đồng nghĩa
  • Imam: người lãnh đạo cầu nguyện trong đạo Hồi, thường vai trò tương tự mollah.
  • Học giả Hồi giáo: một người kiến thức sâu về tôn giáo, nhưng không nhất thiết phải đứng đầu nhà thờ.
Các cụm từ liên quan
  • Mollah school: trường học do mollah giảng dạy, thường dạy về kinh Qur'an luật Hồi giáo.
    • Children in the village attend the mollah school to learn the Quran. (Trẻ em trong làng theo học trường mollah để học kinh Qur'an.)
Thành ngữ liên quan
  • As wise as a mollah: rất thông thái, khôn ngoan (thường dùng để khen ngợi ai đó kiến thức sâu rộng).
    • The old man is as wise as a mollah, giving advice to everyone in the village. (Ông già thông thái như một mollah, luôn đưa ra lời khuyên cho mọi người trong làng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mollah
A mollah leads the evening prayer at the mosque.