mall
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm thương mại: "mall" là một khu phức hợp thương mại lớn, thường được thiết kế cảnh quan đẹp, bao gồm nhiều cửa hàng, nhà hàng, và khu vực đỗ xe thuận tiện. Đây là phiên bản hiện đại của chợ truyền thống.
- Lối đi bộ công cộng: "mall" cũng có thể chỉ một khu vực công cộng được dành riêng cho người đi bộ, thường có cây xanh và ghế ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They spent their weekends at the local mall. (Họ dành cuối tuần ở trung tâm thương mại địa phương.)
- A good plaza should have a movie house, so the mall added a cinema. (Một quảng trường tốt nên có rạp chiếu phim, vì vậy trung tâm thương mại đã thêm một rạp chiếu phim.)
- The city built a pedestrian mall for people to walk and relax. (Thành phố đã xây dựng một lối đi bộ công cộng để mọi người đi dạo và thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shopping mall": trung tâm thương mại mua sắm (thường dùng để nhấn mạnh tính chất mua sắm).
- The shopping mall is always crowded on weekends. (Trung tâm thương mại mua sắm luôn đông đúc vào cuối tuần.)
"mall rat": người thường xuyên lui tới trung tâm thương mại, đặc biệt là thanh thiếu niên.
- He's a mall rat; he spends hours there every day. (Anh ấy là một "mall rat"; anh ấy dành hàng giờ ở đó mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Mall-like (tính từ): giống như trung tâm thương mại.
- The new building has a mall-like design with many shops. (Tòa nhà mới có thiết kế giống trung tâm thương mại với nhiều cửa hàng.)
- Malling (danh từ): hoạt động đi dạo hoặc mua sắm ở trung tâm thương mại.
- Malling is a popular weekend activity for teenagers. (Đi dạo ở trung tâm thương mại là hoạt động cuối tuần phổ biến của thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
- Shopping center: trung tâm mua sắm (thường nhỏ hơn mall).
- Plaza: quảng trường thương mại (có thể có cửa hàng và khu vực công cộng).
- Arcade: dãy phố có mái che với các cửa hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mall".)
Thành ngữ liên quan
- "mall crawl": hoạt động đi từ cửa hàng này sang cửa hàng khác trong mall để mua sắm hoặc tham quan.
- We did a mall crawl to find the best deals on shoes. (Chúng tôi đã đi khắp trung tâm thương mại để tìm giày với giá tốt nhất.)