mills

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng số nhiều của mill):

    • Nhà máy, xưởng sản xuất: "mills" chỉ các cơ sở công nghiệp dùng để chế biến nguyên liệu thô, đặc biệt xay xát ngũ cốc, sản xuất giấy, dệt vải hoặc gia công kim loại.
    • Cối xay: Các thiết bị hoặc máy móc dùng để nghiền nhỏ vật liệu như ngũ cốc hoặc hạt tiêu.
  2. Danh từ riêng (Mills):

    • Họ người: "Mills" một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong tên người hoặc địa danh.
    • Kiến trúc sư người Mỹ: "Mills" (Robert Mills, 1781-1855) kiến trúc sư được Tổng thống bổ nhiệm thiết kế các công trình ở Washington D.C.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nhà máy):

    • The old cotton mills have been converted into luxury apartments. (Các nhà máy bông đã được chuyển đổi thành căn hộ cao cấp.)
    • Windmills and watermills were once common in this region. (Cối xay gió cối xay nước từng phổ biếnvùng này.)
  • Danh từ riêng (họ người):

    • The Mills family has lived in this town for generations. (Gia đình Mills đã sốngthị trấn này qua nhiều thế hệ.)
  • Danh từ riêng (kiến trúc sư):

    • Robert Mills designed the Washington Monument. (Robert Mills đã thiết kế Đài tưởng niệm Washington.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mills of God": Thành ngữ ẩn dụ chỉ công lý chậm nhưng chắc chắn.

    • The mills of God grind slowly, yet they grind exceedingly small. (Cối xay của Chúa xay chậm, nhưng xay cực kỳ nhuyễn.)
  • "Mills and boon": Cụm từ chỉ các tiểu thuyết lãng mạn thương mại (bắt nguồn từ nhà xuất bản Mills & Boon).

    • She reads nothing but Mills and Boon novels. ( ấy chỉ đọc tiểu thuyết Mills & Boon.)
Biến thể từ gần giống
  • Mill (danh từ số ít): nhà máy, cối xay.

    • This mill produces high-quality flour. (Nhà máy này sản xuất bột chất lượng cao.)
  • Miller (danh từ): người chủ hoặc thợ vận hành cối xay.

    • The miller ground the wheat into flour. (Người thợ xay đã nghiền lúa mì thành bột.)
  • Millwork (danh từ): đồ gỗ hoặc chi tiết kiến trúc được sản xuất trong xưởng.

    • The house has beautiful custom millwork. (Ngôi nhà đồ gỗ tùy chỉnh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Factories: nhà máy (thường dùng cho sản xuất quy mô lớn).
  • Workshops: xưởng (quy mô nhỏ hơn).
  • Grinders: máy nghiền (thiết bị cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mill around/about: đi lang thang, tụ tập không mục đích.

    • People were milling around the entrance waiting for the doors to open. (Mọi người đang tụ tập quanh lối vào chờ cửa mở.)
  • Run of the mill: bình thường, tầm thường.

    • This is just a run-of-the-mill restaurant, nothing special. (Đây chỉ một nhà hàng bình thường, không đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Go through the mill: trải qua nhiều khó khăn, thử thách.

    • He's been through the mill since losing his job. (Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn kể từ khi mất việc.)
  • Put someone through the mill: bắt ai đó chịu đựng gian khổ hoặc kiểm tra khắt khe.

    • The training course really put us through the mill. (Khóa đào tạo thực sự bắt chúng tôi chịu đựng rất nhiều.)