millay
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Millay: Tên của một nhà thơ nữ người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1892 đến năm 1950. Tên đầy đủ của bà là Edna St. Vincent Millay. Bà được biết đến với những bài thơ trữ tình, lãng mạn và phong cách hiện đại, đặc biệt là các tác phẩm về tình yêu, tự do và nữ quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Millay đã được trao giải Pulitzer cho Thơ vào năm 1923.)
- (Bài thơ "Renascence" là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Millay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the poetry of Millay": thơ của Millay, thường dùng để chỉ phong cách thơ trữ tình, giàu cảm xúc.
- Scholars often analyze the feminist themes in the poetry of Millay. (Các học giả thường phân tích các chủ đề nữ quyền trong thơ của Millay.)
"Millay's influence": ảnh hưởng của Millay đến văn học và thơ ca hiện đại.
- Millay's influence on 20th-century American poetry is undeniable. (Ảnh hưởng của Millay đối với thơ ca Mỹ thế kỷ 20 là không thể phủ nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể vì "Millay" là tên riêng (danh từ riêng). Các từ gần giống có thể bao gồm:
- Thơ trữ tình (lyric poetry): thể loại thơ mà Millay nổi tiếng.
- Nữ quyền (feminism): chủ đề thường thấy trong các tác phẩm của bà.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa vì "Millay" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể dùng các cụm từ như:
- Nhà thơ trữ tình (lyric poet): để mô tả phong cách của Millay.
- Nhà thơ nữ quyền (feminist poet): để chỉ các chủ đề trong thơ của bà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ vì "Millay" là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to read" (đọc) hoặc "to study" (nghiên cứu):
- To read Millay: đọc các tác phẩm của Millay.
- To study Millay: nghiên cứu về cuộc đời và thơ của Millay.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "Millay" là tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ văn học:
- "The Millay style": phong cách thơ đặc trưng của Millay, thường mang tính trữ tình và hiện đại.
- "A Millay sonnet": một bài sonnet theo phong cách của Millay.