miller

/'milə/
danh từ
  1. chủ cối xay
  2. loài nhậy cánh mốc, loài bướm cánh mốc
  3. con bọ da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "miller"

miller
The miller pours freshly ground flour into a large sack.