miller

/'milə/
Học thuật
Thân thiện
miller

The miller pours freshly ground flour into a large sack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ cối xay, người điều hành cối xay: Người sở hữu hoặc vận hành một cối xay, đặc biệt cối xay bột.
    • Thợ làm việc trong nhà máy xay: Người lao động trong một nhà máy xay, chẳng hạn như xay ngũ cốc.
    • Tên một số loài côn trùng: Tên gọi chung cho một số loài bướm đêm (ngài) cánh trông như phủ bột hoặc một loài bọ cánh cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local miller grinds wheat into flour for the village. (Người chủ cối xay địa phương xay lúa mì thành bột cho làng.)
    • He worked as a miller for over twenty years. (Ông ấy đã làm thợ xay trong hơn hai mươi năm.)
    • A white miller was fluttering around the lamp. (Một con bướm đêm cánh trắng đang bay lượn quanh ngọn đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miller's thumb": Một tên gọi khác của cá bống đá (một loài nhỏ).
  • "To drown the miller": Một thành ngữ chỉ việc pha rượu mạnh với quá nhiều nước, làm loãng đi.
Biến thể từ gần giống
  • Mill (n): Cối xay, nhà máy xay.
  • Mill (v): Xay, nghiền.
  • Milling (n): Quá trình xay, nghiền; công việc trong nhà máy xay.
Từ đồng nghĩa
  • Gristmill operator: Người vận hành cối xay bột.
  • Moth: Bướm đêm, ngài (cho nghĩa chỉ loài côn trùng).
Thành ngữ liên quan
  • Every miller draws water to his own mill: Mỗi người thợ xay đều dẫn nước về cối xay của mình. (Thành ngữ này ám chỉ việc ai cũng hành động lợi ích cá nhân của mình.)
miller

The miller pours freshly ground flour into a large sack.

danh từ
  1. chủ cối xay
  2. loài nhậy cánh mốc, loài bướm cánh mốc
  3. con bọ da

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống