miler
/'mailə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận động viên chạy đua cự ly một dặm: Người chuyên thi đấu trong các cuộc đua chạy có chiều dài chính xác là một dặm (khoảng 1.609 mét).
- Ngựa đua chuyên chạy cự ly một dặm: Ngựa được huấn luyện và thi đấu chủ yếu trong các cuộc đua có cự ly một dặm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a talented miler who broke the national record. (Anh ấy là một vận động viên chạy một dặm tài năng đã phá kỷ lục quốc gia.)
- The stable bought a new miler for the upcoming season. (Trại ngựa đã mua một con ngựa đua chuyên chạy một dặm mới cho mùa giải sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a four-minute miler": một vận động viên có khả năng chạy một dặm trong vòng bốn phút.
- Breaking the barrier of being a four-minute miler was a historic achievement. (Việc phá vỡ rào cản để trở thành vận động viên chạy một dặm dưới bốn phút là một thành tựu lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Mileage (n): số dặm đã đi; tính hữu ích.
- Milestone (n): cột mốc (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Middle-distance runner: vận động viên chạy cự ly trung bình (có thể bao gồm cự ly một dặm).
- Racehorse: ngựa đua (nghĩa chung).
danh từ
- (thông tục) vận động viên chạy đua cự ly một dặm; ngựa đua chuyên chạy cự ly một dặm