muller

/'mʌlə/
Học thuật
Thân thiện
muller

A scientist uses a muller to grind pigments on a glass slab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nghiền, chày nghiền: Một dụng cụ nặng, thường đế phẳng tay cầm, dùng để nghiền, trộn hoặc nghiền nát các vật liệu như hạt, thuốc, hoặc bột màu trên một tấm đá hoặc bề mặt cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used a glass muller to grind the pigments for her paint. (Nghệ sĩ đã sử dụng một cái nghiền bằng thủy tinh để nghiền các chất màu cho bức vẽ của mình.)
    • In traditional pharmacies, a muller and mortar were essential tools. (Trong các hiệu thuốc truyền thống, chày cối nghiền những công cụ thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muller" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một bộ phận máy móc chức năng nghiền hoặc trộn trong các ngành công nghiệp như sản xuất sơn, mực in hoặc thực phẩm.
    • The ink is homogenized using a mechanical muller. (Mực được đồng nhất hóa bằng một máy nghiền học.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortar and pestle: Cối chày giã (một bộ dụng cụ tương tự dùng để nghiền).
  • Grinder: Máy xay, dụng cụ xay.
Từ đồng nghĩa
  • Pestle: Chày giã (thường dùng chung với cối).
  • Crusher: Máy nghiền, vật nghiền.
Lưu ý
  • Từ "muller" (viết thường 'm') với nghĩa cái nghiền một danh từ chung. Từ "Muller" (viết hoa 'M') thường một họ người có thể chỉ một số nhân vật lịch sử (nhà di truyền học, nhà vật lý học, v.v.), như được liệt kê trong các từ điển tham khảo. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, khi không viết hoa, từ này được hiểu dụng cụ.
muller

A scientist uses a muller to grind pigments on a glass slab.

danh từ
  1. cái nghiền (bột...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống