mincir

Học thuật
Thân thiện
mincir

Elle fait du vélo pour mincir.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trở nên thon hơn, gầy đi, mảnh mai hơn: "mincir" chỉ hành động trở nên thon thả hơn, giảm kích thước hoặc số đo cơ thể, đặc biệt là do giảm cân hoặc tập luyện.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Elle a beaucoup minci cet été. ( ấy đã thon đi rất nhiều vào mùa hè này.)
    • Pour mincir, il faut combiner une alimentation saine et du sport. (Để thon lại, cần kết hợp chế độ ăn lành mạnh thể thao.)
    • Son visage a minci après sa maladie. (Khuôn mặt anh ấy đã hốc hác đi sau trận ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire mincir": Làm cho thon lại, làm cho gầy đi (cấu trúc gây khiến).
    • Ce régime est censé faire mincir rapidement. (Chế độ ăn kiêng này được cho là sẽ làm người ta thon nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amincir (ngoại động từ): Làm cho thon đi, làm cho mỏng đi (thường dùng cho vật thể).
    • Le tailleur a aminci la taille de la robe. (Người thợ may đã làm thon phần eo của chiếc váy.)
  • Mince (tính từ): Thon, mảnh, mỏng.
    • Elle est très mince. ( ấy rất thon thả.)
  • Amaigrir (động từ): Gầy đi, sút cân (nhấn mạnh vào việc giảm trọng lượng).
    • Il a maigri de cinq kilos. (Anh ấy đã sút năm cân.)
Từ đồng nghĩa
  • Maigrir: Gầy đi, sút cân.
  • S'affiner: Trở nên thanh mảnh, thon gọn hơn (thường dùng với ý tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Grossir: Béo lên, tăng cân.
  • Prendre du poids: Lên cân.
  • Engraisser: Phát phì, béo ra (thường dùng cho động vật hoặc với sắc thái tiêu cực).
mincir

Elle fait du vélo pour mincir.

nội động từ
  1. thon lại
    • En faisant de l'exercice, elle a minci
      nhờ tập thể dục, chị ấy đã thon lại

Từ gần giống

Từ chứa "mincir"