mincir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trở nên thon hơn, gầy đi, mảnh mai hơn: "mincir" chỉ hành động trở nên thon thả hơn, giảm kích thước hoặc số đo cơ thể, đặc biệt là do giảm cân hoặc tập luyện.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Elle a beaucoup minci cet été. (Cô ấy đã thon đi rất nhiều vào mùa hè này.)
- Pour mincir, il faut combiner une alimentation saine et du sport. (Để thon lại, cần kết hợp chế độ ăn lành mạnh và thể thao.)
- Son visage a minci après sa maladie. (Khuôn mặt anh ấy đã hốc hác đi sau trận ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire mincir": Làm cho thon lại, làm cho gầy đi (cấu trúc gây khiến).
- Ce régime est censé faire mincir rapidement. (Chế độ ăn kiêng này được cho là sẽ làm người ta thon nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Amincir (ngoại động từ): Làm cho thon đi, làm cho mỏng đi (thường dùng cho vật thể).
- Le tailleur a aminci la taille de la robe. (Người thợ may đã làm thon phần eo của chiếc váy.)
- Mince (tính từ): Thon, mảnh, mỏng.
- Elle est très mince. (Cô ấy rất thon thả.)
- Amaigrir (động từ): Gầy đi, sút cân (nhấn mạnh vào việc giảm trọng lượng).
- Il a maigri de cinq kilos. (Anh ấy đã sút năm cân.)
Từ đồng nghĩa
- Maigrir: Gầy đi, sút cân.
- S'affiner: Trở nên thanh mảnh, thon gọn hơn (thường dùng với ý tích cực).
Từ trái nghĩa
- Grossir: Béo lên, tăng cân.
- Prendre du poids: Lên cân.
- Engraisser: Phát phì, béo ra (thường dùng cho động vật hoặc với sắc thái tiêu cực).
nội động từ
- thon lại
- En faisant de l'exercice, elle a mincinhờ tập thể dục, chị ấy đã thon lại