minceur

Học thuật
Thân thiện
minceur

La minceur de la feuille de papier est parfaite pour l'origami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Độ mỏng: Chỉ đặc tính vậtcủa một vật liệu hoặc bề mặt chiều dày nhỏ.
    • Độ mảnh; sự mảnh khảnh: Chỉ hình dáng thon gọn, mảnh mai của cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La minceur de ce papier est étonnante. (Độ mỏng của tờ giấy này thật đáng kinh ngạc.)
    • Elle fait attention à son alimentation pour garder sa minceur. ( ấy chú ý đến chế độ ăn để giữ vóc dáng mảnh khảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régime minceur": chế độ ăn kiêng giảm cân.

    • Elle suit un régime minceur avant l'été. ( ấy theo một chế độ ăn kiêng giảm cân trước mùa hè.)
  • "Produit minceur": sản phẩm hỗ trợ giảm cân, làm thon gọn.

    • Cette crème est un produit minceur très populaire. (Loại kem nàymột sản phẩm làm thon gọn rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Mince (adj): mỏng; mảnh khảnh, thon gọn.

    • Une feuille mince. (Một tờ giấy mỏng.)
    • Elle a une silhouette mince. ( ấy có một vóc dáng thon gọn.)
  • Amincir (v): làm cho thon đi, gầy đi.

    • Ce vêtement amincit la silhouette. (Bộ quần áo này làm thon gọn vóc dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Finesse (n): sự mỏng manh, thanh mảnh.
  • Sveltesse (n): vẻ mảnh dẻ, thanh thoát.
Từ trái nghĩa
  • Épaisseur (n): độ dày.
  • Embonpoint (n): sự đầy đặn, sự mập mạp.
minceur

La minceur de la feuille de papier est parfaite pour l'origami.

danh từ giống cái
  1. độ mỏng
    • Minceur du drap
      độ mỏng của dạ
  2. độ mảnh; sự mảnh khảnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống