minceur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Độ mỏng: Chỉ đặc tính vật lý của một vật liệu hoặc bề mặt có chiều dày nhỏ.
- Độ mảnh; sự mảnh khảnh: Chỉ hình dáng thon gọn, mảnh mai của cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La minceur de ce papier est étonnante. (Độ mỏng của tờ giấy này thật đáng kinh ngạc.)
- Elle fait attention à son alimentation pour garder sa minceur. (Cô ấy chú ý đến chế độ ăn để giữ vóc dáng mảnh khảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régime minceur": chế độ ăn kiêng giảm cân.
- Elle suit un régime minceur avant l'été. (Cô ấy theo một chế độ ăn kiêng giảm cân trước mùa hè.)
"Produit minceur": sản phẩm hỗ trợ giảm cân, làm thon gọn.
- Cette crème est un produit minceur très populaire. (Loại kem này là một sản phẩm làm thon gọn rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Mince (adj): mỏng; mảnh khảnh, thon gọn.
- Une feuille mince. (Một tờ giấy mỏng.)
- Elle a une silhouette mince. (Cô ấy có một vóc dáng thon gọn.)
Amincir (v): làm cho thon đi, gầy đi.
- Ce vêtement amincit la silhouette. (Bộ quần áo này làm thon gọn vóc dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Finesse (n): sự mỏng manh, thanh mảnh.
- Sveltesse (n): vẻ mảnh dẻ, thanh thoát.
Từ trái nghĩa
- Épaisseur (n): độ dày.
- Embonpoint (n): sự đầy đặn, sự mập mạp.
danh từ giống cái
- độ mỏng
- Minceur du drapđộ mỏng của dạ
- độ mảnh; sự mảnh khảnh