miniaturé

Học thuật
Thân thiện
miniaturé

Le livre ancien contient une page miniaturée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chữ trang trí (sách): Dùng để mô tả một cuốn sách hoặc bản thảo được trang trí bằng những hình vẽ nhỏ, tinh xảo, thườngchữ cái đầu dòng được vẽ hoa mỹ.
    • Vẽ theo lối tiểu họa: Mô tả một bức tranh hoặc hình minh họa được thực hiện với kích thước rất nhỏ chi tiết tỉ mỉ, theo phong cách nghệ thuật tiểu họa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce manuscrit médiéval est magnifiquement miniaturé. (Bản thảo thời trung cổ này được trang trí tiểu họa một cách tuyệt đẹp.)
    • L'artiste a créé un portrait miniaturé sur ivoire. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức chân dung tiểu họa trên ngà voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enluminure miniaturée": tranh minh họa tiểu họa (trong sách).
    • La bibliothèque possède des livres avec des enluminures miniaturées exceptionnelles. (Thư viện sở hữu những cuốn sách tranh minh họa tiểu họa đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Miniature (danh từ giống cái): tiểu họa, bức tranh nhỏ.

    • Elle collectionne les miniatures du XVIIIe siècle. ( ấy sưu tập các bức tiểu họa từ thế kỷ 18.)
  • Miniaturiste (danh từ): họa vẽ tiểu họa.

    • Un miniaturiste talentueux a décoré ce livre d'heures. (Một họa tiểu họa tài năng đã trang trí cuốn sách giờ kinh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Enluminé: được tô điểm, trang trí (chỉ sách, bản thảo).
  • Orné: được trang trí, được làm đẹp.
Lưu ý
  • Từ miniaturé chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc mô tả các bản thảo cổ. không dùng để mô tả các vật thể thu nhỏ theo nghĩa thông thường (ví dụ: mô hình thu nhỏ).
miniaturé

Le livre ancien contient une page miniaturée.

tính từ
  1. chữ trang trí (sách)
  2. vẽ theo lối tiểu họa

Từ gần giống

Từ chứa "miniaturé"

Từ có nhắc đến "miniaturé"