minify

/'minifai/
Học thuật
Thân thiện
minify

He used a tool to minify the code file.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm nhỏ đi, thu nhỏ: Hành động làm cho kích thước, quy mô hoặc mức độ của một vật, sự việc trở nên nhỏ hơn, ít hơn so với trước đó.
    • Làm giảm tầm quan trọng: Hành động khiến cho giá trị, ý nghĩa hoặc sự quan trọng của một điều đó bị giảm bớt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new software update aims to minify the size of the application files. (Bản cập nhật phần mềm mới nhằm mục đích thu nhỏ kích thước các tệp ứng dụng.)
    • He tends to minify his own achievements, making them seem less significant. (Anh ấy xu hướng làm giảm tầm quan trọng của những thành tựu của chính mình, khiến chúng có vẻ ít quan trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình web: "minify" thường được dùng để chỉ việc loại bỏ các tự không cần thiết (như khoảng trắng, dòng mới, chú thích) khỏi nguồn (HTML, CSS, JavaScript) để làm cho tệp nhỏ hơn tải nhanh hơn.
    • Developers minify JavaScript code to improve website loading speed. (Các nhà phát triển thu nhỏ JavaScript để cải thiện tốc độ tải trang web.)
Biến thể từ gần giống
  • Minification (danh từ): Sự thu nhỏ, quá trình làm cho thứ đó nhỏ đi, đặc biệt trong ngữ cảnh lập trình.
    • The minification of CSS files is a common optimization technique. (Việc thu nhỏ các tệp CSS một kỹ thuật tối ưu hóa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduce: giảm bớt, làm giảm.
  • Decrease: làm giảm, giảm xuống.
  • Diminish: làm suy giảm, thu nhỏ.
  • Downplay: xem nhẹ, làm giảm tầm quan trọng (đối với nghĩa "làm giảm tầm quan trọng").
Từ trái nghĩa
  • Magnify: phóng to, làm to ra; thổi phồng, phóng đại.
  • Enlarge: mở rộng, làm to ra.
  • Amplify: khuếch đại, làm tăng lên.
  • Exaggerate: phóng đại, cường điệu.
minify

He used a tool to minify the code file.

ngoại động từ
  1. làm nhỏ đi, làm cho đi; làm giảm tính chất quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống