lessen

/'lesn/
ngoại động từ
  1. làm nhỏ đi, làm đi, làm giảm đi
    • to lessen the strain
      giảm sự căng thẳng
nội động từ
  1. nhỏ đi, đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lessen"

Từ có nhắc đến "lessen"

lessen
The doctor gave her medicine to lessen the pain.