lessen

/'lesn/
Học thuật
Thân thiện
lessen

The doctor gave her medicine to lessen the pain.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm giảm bớt, làm yếu đi: Hành động làm cho mức độ, cường độ, số lượng hoặc tầm quan trọng của một cái đó trở nên ít hơn.
    • Làm dịu đi: Làm cho cảm giác khó chịu (như đau đớn, lo lắng) trở nên nhẹ hơn.
  2. Nội động từ:

    • Giảm đi, bớt đi: Tự thân trở nên ít hơn về mức độ, cường độ hoặc số lượng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Taking medicine helped to lessen the pain. (Uống thuốc đã giúp làm giảm cơn đau.)
    • The company is looking for ways to lessen its environmental impact. (Công ty đang tìm cách giảm thiểu tác động môi trường của mình.)
    • Her apology did little to lessen my disappointment. (Lời xin lỗi của ấy hầu như không làm giảm sự thất vọng của tôi.)
  • Nội động từ:

    • The storm's intensity lessened as it moved inland. (Cường độ của cơn bão giảm dần khi di chuyển vào đất liền.)
    • Public interest in the scandal has lessened over time. (Sự quan tâm của công chúng đến vụ bê bối đã giảm dần theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lessen the burden/load": làm giảm gánh nặng.

    • New technology has greatly lessened the burden of manual labor. (Công nghệ mới đã làm giảm đáng kể gánh nặng lao động chân tay.)
  • "to lessen the risk/chance of": làm giảm nguy /khả năng xảy ra.

    • Vaccination lessens the risk of severe illness. (Tiêm chủng làm giảm nguy mắc bệnh nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Less (adj/adv): ít hơn, nhỏ hơn (dùng để so sánh).

    • I have less free time now than before. (Tôi ít thời gian rảnh hơn trước đây.)
  • Lessening (danh từ): sự giảm bớt, sự suy giảm.

    • We have observed a lessening of tensions between the two countries. (Chúng tôi đã quan sát thấy sự giảm bớt căng thẳng giữa hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduce: giảm (thường về số lượng, quy mô).
  • Decrease: giảm xuống.
  • Diminish: làm suy giảm, làm nhỏ đi.
  • Alleviate: làm giảm nhẹ (thường dùng cho đau đớn, khó khăn).
Từ trái nghĩa
  • Increase: tăng lên.
  • Intensify: làm tăng cường, làm mạnh thêm.
  • Aggravate: làm trầm trọng thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lessen" không phrasal verb phổ biến. Hành động "làm giảm" thường được diễn đạt bằng chính động từ "lessen" hoặc các từ đồng nghĩa khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lessen".)

lessen

The doctor gave her medicine to lessen the pain.

ngoại động từ
  1. làm nhỏ đi, làm đi, làm giảm đi
    • to lessen the strain
      giảm sự căng thẳng
nội động từ
  1. nhỏ đi, đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lessen"

Từ có nhắc đến "lessen"