ministère

Học thuật
Thân thiện
ministère

Le ministre travaille dans son ministère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ (cơ quan hành chính): Chỉ một cơ quan chính phủ, thường do một bộ trưởng đứng đầu, phụ trách một lĩnh vực cụ thể của quảnnhà nước.
    • Chức vụ bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng: Chỉ chức vụ hoặc thời gian đảm nhiệm công việc của một bộ trưởng.
    • Nội các chính phủ: Chỉ toàn bộ tập thể các bộ trưởng trong chính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ministère de l'Éducation nationale est responsable des écoles. (Bộ Giáo dục Quốc gia chịu trách nhiệm về các trường học.)
    • Il a été nommé au ministère de l'Économie. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ tại Bộ Kinh tế.)
    • La durée de son ministère a été marquée par plusieurs réformes. (Nhiệm kỳ bộ trưởng của ông được đánh dấu bởi nhiều cải cách.)
    • Le nouveau premier ministre est chargé de former son ministère. (Tân thủ tướng được giao nhiệm vụ thành lập nội các của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ministère public": (thuật ngữ pháp lý) Viện kiểm sát, Viện công tố. Đâycơ quan đại diện cho lợi ích công cộng, thực hành quyền công tố kiểm sát việc tuân theo pháp luật.
    • Le ministère public a fait appel du jugement. (Viện kiểm sát đã kháng cáo bản án.)
Biến thể từ liên quan
  • Ministériel(le) (tính từ): (thuộc về) bộ, (thuộc về) bộ trưởng, (thuộc về) nội các.

    • Une réunion ministérielle (một cuộc họp của các bộ trưởng/nội các)
  • Ministre (danh từ): Bộ trưởng.

    • Le ministre des Finances (Bộ trưởng Bộ Tài chính)
Từ đồng nghĩa
  • Département (danh từ): Bộ (thường dùng trong một số ngữ cảnh hoặc quốc gia nói tiếng Pháp nhất định).
  • Cabinet (danh từ): Nội các (nghĩa gần, chỉ tập thể chính phủ).
  • Gouvernement (danh từ): Chính phủ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thủ tướng các bộ).
Cụm từ cố định liên quan
  • Former un ministère: Thành lập một nội các.
  • Entrer au ministère: Nhậm chức bộ trưởng; vào làm việc tại một bộ.
  • Ministère d'État: Bộ Nhà nước (một chức danh danh dự hoặc bộ đặc biệt trong một số chính phủ).
ministère

Le ministre travaille dans son ministère.

danh từ giống đực
  1. bộ
    • Ministère des Affaires étrangères
      bộ ngoại giao
    • Aller au ministère
      đi đến bộ
  2. chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng
  3. nội các chính phủ
    • Former un ministère
      thành lập nội các
  4. giáo dục
    • ministère public
      (luật học, pháp lý) viện kiểm sát, viện công tố