monstre

Học thuật
Thân thiện
monstre

Un monstre gentil joue avec un petit enfant dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Quái vật: Sinh vật hư cấu, thường hình dạng đáng sợ sức mạnh phi thường, thường xuất hiện trong thần thoại, truyện cổ tích hoặc phim kinh dị.
    • Quái thai: (Nghĩa y học) Một sinh vật hoặc bào thai hình dạng dị dạng, không bình thường.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ tàn ác, độc ác: Dùng để chỉ một người hành vi vô cùng độc ác, tàn nhẫn, vượt ra ngoài chuẩn mực đạo đức thông thường.
    • "Les monstres sacrés": Một thành ngữ cố định trong tiếng Pháp, dùng để chỉ những diễn viên sân khấu hoặc điện ảnh rất nổi tiếng được tôn sùng.
  2. Tính từ:

    • (Thân mật) Khổng lồ, to lớn, đồ sộ: Dùng để nhấn mạnh quy mô, kích thước hoặc tầm quan trọng phi thường của một sự vật, sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les enfants ont peur des monstres sous le lit. (Trẻ em sợ những con quái vật dưới gầm giường.)
    • Ce dictateur était un vrai monstre. (Nhà độc tài đó đúngmột con quái vật [một kẻ tàn ác].)
    • Elle collectionne les livres sur les monstres sacrés du cinéma français. ( ấy sưu tầm sách về các "quái vật thiêng liêng" [các ngôi sao điện ảnh lừng danh] của điện ảnh Pháp.)
  • Tính từ:

    • Ils ont organisé une fête monstre pour son anniversaire. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc khổng lồ cho sinh nhật anh ấy.)
    • La ville fait face à un embouteillage monstre. (Thành phố đang đối mặt với một vụ tắc đường khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un monstre de quelque chose": Thổi phồng, làm cho một vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn nhiều so với thực tế.

    • Arrête de faire un monstre de cette petite erreur ! (Đừng thổi phồng cái lỗi nhỏ đó lên thành chuyện to tát nữa!)
  • "Un monstre froid": (Nghĩa bóng) Một thể chế hoặc hệ thống cảm, tàn nhẫn, không tính người (thường chỉ bộ máy quan liêu, nhà nước cảnh sát...).

    • L'administration est parfois perçue comme un monstre froid. (Bộ máy hành chính đôi khi bị coi là một "con quái vật lạnh lùng".)
Biến thể từ gần giống
  • Monstrueux/ Monstrueuse (tính từ): Kinh khủng, quái dị, khổng lồ (mang sắc thái mạnh hơn).

    • Un crime monstrueux. (Một tội ác kinh khủng.)
    • Une créature monstrueuse. (Một sinh vật quái dị.)
  • Monstruosité (danh từ giống cái):

    • Sự quái dị, hình thù quái dị.
    • Hành động hoặc lời nói tàn ác, ghê tởm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quái vật): Créature, bête (sinh vật, thú vật).
  • Danh từ (kẻ độc ác): Brute, bourreau (kẻ hung bạo, đao phủ).
  • Tính từ (khổng lồ): Géant, colossal, énorme (khổng lồ, đồ sộ, to lớn).
Thành ngữ liên quan
  • "Monstre sacré": Như đã định nghĩa, chỉ người nổi tiếng được tôn sùng trong lĩnh vực nghệ thuật (sân khấu, điện ảnh).
  • "Apprivoiser le monstre": Chế ngự "con quái vật" (nghĩa bóng: kiểm soát một thứ đó rất nguy hiểm hoặc khó khăn).
    • Il a réussi à apprivoiser le monstre de la bureaucratie. (Anh ấy đã thành công trong việc chế ngự "con quái vật" hành chính.)
monstre

Un monstre gentil joue avec un petit enfant dans un parc.

danh từ giống đực
  1. quái vật
    • Les monstres vaincus par Hercule
      những con quái vật Héc-quyn đã đánh bại
    • Un monstre de cruauté
      (nghĩa bóng) một con quái vật tàn ác
  2. quái thai
    • les monstres sacrés
      các diễn viên kịch nổi tiếng
tính từ
  1. (thân mật) khổng lồ, to lớn
    • Un meeting monstre
      một cuộc mít tinh khổng lồ