monstre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Quái vật: Sinh vật hư cấu, thường có hình dạng đáng sợ và sức mạnh phi thường, thường xuất hiện trong thần thoại, truyện cổ tích hoặc phim kinh dị.
- Quái thai: (Nghĩa y học) Một sinh vật hoặc bào thai có hình dạng dị dạng, không bình thường.
- (Nghĩa bóng) Kẻ tàn ác, độc ác: Dùng để chỉ một người có hành vi vô cùng độc ác, tàn nhẫn, vượt ra ngoài chuẩn mực đạo đức thông thường.
- "Les monstres sacrés": Một thành ngữ cố định trong tiếng Pháp, dùng để chỉ những diễn viên sân khấu hoặc điện ảnh rất nổi tiếng và được tôn sùng.
Tính từ:
- (Thân mật) Khổng lồ, to lớn, đồ sộ: Dùng để nhấn mạnh quy mô, kích thước hoặc tầm quan trọng phi thường của một sự vật, sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les enfants ont peur des monstres sous le lit. (Trẻ em sợ những con quái vật dưới gầm giường.)
- Ce dictateur était un vrai monstre. (Nhà độc tài đó đúng là một con quái vật [một kẻ tàn ác].)
- Elle collectionne les livres sur les monstres sacrés du cinéma français. (Cô ấy sưu tầm sách về các "quái vật thiêng liêng" [các ngôi sao điện ảnh lừng danh] của điện ảnh Pháp.)
Tính từ:
- Ils ont organisé une fête monstre pour son anniversaire. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc khổng lồ cho sinh nhật anh ấy.)
- La ville fait face à un embouteillage monstre. (Thành phố đang đối mặt với một vụ tắc đường khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un monstre de quelque chose": Thổi phồng, làm cho một vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn nhiều so với thực tế.
- Arrête de faire un monstre de cette petite erreur ! (Đừng có thổi phồng cái lỗi nhỏ đó lên thành chuyện to tát nữa!)
"Un monstre froid": (Nghĩa bóng) Một thể chế hoặc hệ thống vô cảm, tàn nhẫn, không có tính người (thường chỉ bộ máy quan liêu, nhà nước cảnh sát...).
- L'administration est parfois perçue comme un monstre froid. (Bộ máy hành chính đôi khi bị coi là một "con quái vật lạnh lùng".)
Biến thể và từ gần giống
Monstrueux/ Monstrueuse (tính từ): Kinh khủng, quái dị, khổng lồ (mang sắc thái mạnh hơn).
- Un crime monstrueux. (Một tội ác kinh khủng.)
- Une créature monstrueuse. (Một sinh vật quái dị.)
Monstruosité (danh từ giống cái):
- Sự quái dị, hình thù quái dị.
- Hành động hoặc lời nói tàn ác, ghê tởm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quái vật): Créature, bête (sinh vật, thú vật).
- Danh từ (kẻ độc ác): Brute, bourreau (kẻ hung bạo, đao phủ).
- Tính từ (khổng lồ): Géant, colossal, énorme (khổng lồ, đồ sộ, to lớn).
Thành ngữ liên quan
- "Monstre sacré": Như đã định nghĩa, chỉ người nổi tiếng được tôn sùng trong lĩnh vực nghệ thuật (sân khấu, điện ảnh).
- "Apprivoiser le monstre": Chế ngự "con quái vật" (nghĩa bóng: kiểm soát một thứ gì đó rất nguy hiểm hoặc khó khăn).
- Il a réussi à apprivoiser le monstre de la bureaucratie. (Anh ấy đã thành công trong việc chế ngự "con quái vật" hành chính.)
danh từ giống đực
- quái vật
- Les monstres vaincus par Herculenhững con quái vật mà Héc-quyn đã đánh bại
- Un monstre de cruauté(nghĩa bóng) một con quái vật tàn ác
- quái thai
- les monstres sacréscác diễn viên kịch nổi tiếng
tính từ
- (thân mật) khổng lồ, to lớn
- Un meeting monstremột cuộc mít tinh khổng lồ