munster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho mát Munster: Một loại pho mát mềm, có vỏ rửa, có mùi vị đặc trưng, xuất xứ từ vùng Alsace và Lorraine của Pháp.
- Tên địa danh: Chỉ một thung lũng ở vùng Alsace, Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un munster au marché. (Tôi đã mua một miếng pho mát munster ở chợ.)
- Le munster est souvent servi avec des pommes de terre. (Pho mát munster thường được dùng kèm với khoai tây.)
- Nous avons visité la vallée de Munster. (Chúng tôi đã thăm thung lũng Munster.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Munster géromé": Tên đầy đủ và được bảo hộ chỉ định xuất xứ (AOC) của loại pho mát này, nhấn mạnh nguồn gốc từ vùng Géromé (tên cũ của Munster).
- Le Munster Géromé est un fromage AOC. (Munster Géromé là một loại pho mát có chỉ định xuất xứ được bảo hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Munster fermier (cụm danh từ): Pho mát munster làm thủ công tại trang trại, thường có hương vị đậm đà hơn.
- Munster laitier (cụm danh từ): Pho mát munster sản xuất công nghiệp từ sữa tiệt trùng.
Từ đồng nghĩa
- Fromage de Munster (cụm danh từ): Pho mát Munster (cách gọi mô tả đầy đủ hơn).
danh từ giống đực
- pho mát munxte
- tên địa danh một thung lũng miền An-xát (Pháp)