ministre

Học thuật
Thân thiện
ministre

Le ministre signe un document important dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ trưởng: Người đứng đầu một bộ, một ngành trong chính phủ của một quốc gia.
    • Mục sư: Người lãnh đạo tôn giáo trong một số giáo hội, đặc biệtđạo Tin Lành.
    • Công sứ: (Trong ngoại giao) Viên chức ngoại giao cấp bậc.
    • Linh mục: (Nghĩa cổ hoặc trang trọng) Người phục vụ Chúa, người truyền đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ministre a présenté un nouveau projet de loi. (Vị bộ trưởng đã trình bày một dự luật mới.)
    • Le ministre de l'Éducation nationale s'adressera aux enseignants. (Bộ trưởng Bộ Giáo dục Quốc gia sẽ phát biểu với các giáo viên.)
    • Ils se sont mariés devant un ministre du culte protestant. (Họ đã kết hôn trước một vị mục sư đạo Tin Lành.)
    • Le ministre plénipotentiaire a présenté ses lettres de créance. (Vị công sứ toàn quyền đã trình quốc thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ministre de Dieu": (Cách nói trang trọng, cổ) người phụng sự Chúa, thường chỉ linh mục.
    • Le prêtre se considère comme un ministre de Dieu. (Vị linh mục coi mìnhngười phụng sự Chúa.)
  • "ministre d'État": Quốc vụ khanh, một chức vụ cao cấp trong chính phủ, thường dành cho những bộ trưởng đặc biệt quan trọng hoặc không trực tiếp phụ trách một bộ.
    • Il a été nommé ministre d'État chargé des Réformes. (Ông ấy được bổ nhiệm làm Quốc vụ khanh phụ trách Cải cách.)
Biến thể từ liên quan
  • Premier ministre (danh từ giống đực): Thủ tướng, người đứng đầu chính phủ.
    • Le Premier ministre préside le Conseil des ministres. (Thủ tướng chủ trì Hội đồng Bộ trưởng.)
  • Vice-ministre (danh từ giống đực): Thứ trưởng.
    • Le vice-ministre a assisté à la réunion. (Vị thứ trưởng đã tham dự cuộc họp.)
  • Ministère (danh từ giống đực): Bộ (cơ quan chính phủ); nhiệm vụ, sứ mệnh (nghĩa rộng).
    • Il travaille au ministère de la Culture. (Anh ấy làm việc tại Bộ Văn hóa.)
    • Se consacrer à un ministère de paix. (Cống hiến cho một sứ mệnh hòa bình.)
  • Ministériel/le (tính từ): (Thuộc về) bộ trưởng, chính phủ.
    • Une déclaration ministérielle. (Một tuyên bố của chính phủ/bộ trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Secrétaire d'État: Quốc vụ khanh, Bộ trưởng (trong một số chính phủ, có thểcấp dưới của "ministre").
  • Pasteur: Mục sư (đồng nghĩa chính xác khi nói về tôn giáo).
  • Diplomate: Nhà ngoại giao (nghĩa rộng hơn).
Cụm từ cố định
  • Conseil des ministres: Hội đồng Bộ trưởng, phiên họp của toàn thể chính phủ do Thủ tướng chủ trì.
    • Le Conseil des ministres se réunit chaque mercredi. (Hội đồng Bộ trưởng họp mỗi thứ Tư.)
  • Ministre plénipotentiaire: Công sứ toàn quyền, một cấp bậc ngoại giao.
  • Ministre des Finances / de l'Intérieur / des Affaires étrangères: Bộ trưởng Tài chính / Nội vụ / Ngoại giao.
ministre

Le ministre signe un document important dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. bộ trưởng
    • Ministre des Finances
      bộ trưởng tài chính
    • Conseil des ministres
      hội đồng bộ trưởng
  2. mục sư (đạo Tin lành)
  3. (ngoại giao) công sứ
    • ministre de Dieu
      linh mục
    • ministre d'Etat
      quốc vụ khanh
    • premier ministre
      thủ tướng