monastère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu viện, nhà tu: Một cộng đồng tôn giáo, thường là của các tu sĩ (nam) hoặc nữ tu (nữ), sống biệt lập theo các quy tắc tôn giáo cụ thể. Đây cũng là tên gọi chung cho các tòa nhà và khu phức hợp nơi cộng đồng này sinh sống và hành đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les moines vivent dans un monastère isolé dans la montagne. (Các thầy tu sống trong một tu viện biệt lập trên núi.)
- Ce monastère bénédictin est célèbre pour sa bibliothèque ancienne. (Tu viện dòng Biển Đức này nổi tiếng với thư viện cổ của nó.)
- Elle a décidé de se retirer dans un monastère pour méditer. (Cô ấy quyết định lui về một nhà tu để tĩnh tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre comme dans un monastère": Sống khắc khổ, đơn giản và biệt lập như trong tu viện.
- Depuis sa retraite, il vit comme dans un monastère, sans télévision ni internet. (Từ khi về hưu, ông ấy sống như trong tu viện, không tivi cũng chẳng internet.)
Biến thể và từ gần giống
- Monastique (tính từ): (thuộc về) tu viện, có tính chất tu viện.
- Une vie monastique très stricte. (Một cuộc sống tu viện rất nghiêm ngặt.)
- Couvent (danh từ giống đực): Thường chỉ tu viện của nữ tu (nữ tu viện), đôi khi cũng dùng chung.
- Abbaye (danh từ giống cái): Tu viện lớn, thường do một viện phụ hoặc nữ viện trưởng điều hành.
Từ đồng nghĩa
- Cloître (danh từ giống đực): Tu viện (nhấn mạnh đến khu vực hành lang có mái vòm bao quanh sân trong, biểu tượng của sự biệt lập).
- Prieuré (danh từ giống đực): Tiểu tu viện, thường phụ thuộc vào một tu viện lớn hơn.
Thành ngữ liên quan
- La règle du monastère: Quy tắc của tu viện; dùng để chỉ một quy định nghiêm ngặt, bất di bất dịch phải tuân theo trong một nhóm.
- Ici, le silence après 22h, c'est la règle du monastère. (Ở đây, im lặng sau 10 giờ tối là quy tắc bất di bất dịch.)
danh từ giống đực
- nhà tu, tu viện