mignon

Học thuật
Thân thiện
mignon

Un petit chaton blanc joue avec une pelote de laine mignon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xinh xắn, đáng yêu: Dùng để miêu tả vẻ ngoài nhỏ nhắn, dễ thương, thường gợi cảm giác dễ chịu ưa nhìn.
    • (Thân mật) Dễ ưa, đáng mến: Chỉ tính cách hoặc phẩm chất khiến người khác cảm thấy yêu quý, thích thú.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người xinh xắn, đáng yêu: Dùng để chỉ một người (thườngnam) có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương.
    • (Thân mật) Cậu bé đáng yêu: Cách gọi âu yếm, trìu mến đối với một cậu bé.
    • (Từ ) Người được yêu quý, sủng thần: Chỉ người được một nhân vật quyền lực (như vua chúa) yêu thích chiều chuộng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un chaton très mignon. ( ấy có một chú mèo con rất đáng yêu.)
    • C'est une histoire mignonne. (Đómột câu chuyện dễ thương.)
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce petit mignon ! (Hãy nhìn cậu bé đáng yêu này kìa!)
    • Les mignons du roi vivaient dans le luxe. (Những sủng thần của nhà vua sống trong nhung lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le mignon / faire la mignonne": Làm bộ dễ thương, làm điệu để thu hút sự chú ý hoặc chiều chuộng.
    • Arrête de faire le mignon pour avoir un bonbon. (Đừng làm bộ dễ thương để xin kẹo nữa.)
  • "Tout mignon": Rấtdễ thương, nhấn mạnh mức độ.
    • Ce bébé est tout mignon. (Em bé này dễ thương quá đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mignonne (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "mignon".
    • Une fillette mignonne. (Một gái xinh xắn.)
  • Mignonnet, mignonnette (tính từ): Hơi xinh xắn, khá dễ thương (mức độ nhẹ hơn).
    • Un appartement mignonnet. (Một căn hộ khá xinh xắn.)
  • Mignard (tính từ): tính cách màu mè, làm dáng quá mức (thường mang nghĩa hơi tiêu cực).
  • Mignotage (danh từ giống đực): Hành động âu yếm, vuốt ve.
Từ đồng nghĩa
  • Joli(e): Xinh đẹp, ưa nhìn.
  • Charmant(e): Duyên dáng, sức quyến rũ.
  • Adorable: Đáng yêu, đáng quý mến.
  • Gentil(le): Hiền lành, tử tế, dễ thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mignon" đâytính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "À la mignonne": (Kiểu cách) Một cách dễ thương, đáng yêu.
  • "Mon petit mignon" / "Ma petite mignonne": (Cách gọi âu yếm) Cậu bé/cô bé đáng yêu của tôi.
mignon

Un petit chaton blanc joue avec une pelote de laine mignon.

tính từ
  1. xinh xắn
    • Visage mignon
      mặt xinh xắn
  2. (thân mật) dễ ưa, đáng yêu
danh từ giống đực
  1. người xinh xắn
  2. (thân mật) cậu bé đáng yêu (tiếng gọi âu yếm)
  3. (từ , nghĩa ) người được yêu quý, người được sủng ái
    • Les mignons de Henri III
      (sử học) các sủng thần của Hăng Ri III