mignonne

Học thuật
Thân thiện
mignonne

Une jeune fille cueille une mignonne petite fleur dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Dễ thương, xinh xắn, đáng yêu: Dùng để miêu tả một người phụ nữ, con gái hoặc một vậtvẻ ngoài nhỏ nhắn, xinh xắn, gợi cảm giác yêu mến.
    • Ngọt ngào, khả ái: Có thể dùng để chỉ tính cách dễ chịu, đáng yêu.
  2. Danh từ giống cái:

    • Cô gái dễ thương, cô nàng xinh xắn: (Thông tục) Cách gọi một cô gái trẻ một cách thân mật.
    • Tiếng gọi âu yếm: Cách xưng hô thân mật, trìu mến dành cho người phụ nữ hoặc con gái mình yêu quý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle porte une robe mignonne. ( ấy mặc một chiếc váy dễ thương.)
    • C'est une histoire mignonne. (Đómột câu chuyện ngọt ngào.)
  • Danh từ:
    • Viens ici, ma mignonne ! (Lại đây nào, cô nàng đáng yêu của anh!)
    • C'est une petite mignonne. (Đómột cô bé rất xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ma mignonne": Cụm từ rất phổ biến, dùng như một tiếng gọi âu yếm, dịch là "cô nàng đáng yêu của tôi", "em yêu" hoặc "con yêu" tùy ngữ cảnh.
    • Comment vas-tu, ma mignonne ? (Em yêu, em khỏe không?)
  • "Sois mignonne": Một lời đề nghị hoặc yêu cầu nhẹ nhàng, có thể dịch là "hãy ngoan nào", "hãy dễ thương lên nào".
    • Sois mignonne et range ta chambre. (Hãy ngoan nào dọn phòng của con đi.)
Biến thể từ liên quan
  • Mignon (tính từ giống đực): Dễ thương, xinh xắn (dùng cho giống đực hoặc danh từ giống đực).
    • Un bébé mignon. (Một em bé dễ thương.)
  • Mignonnement (phó từ): Một cách dễ thương, đáng yêu.
    • Elle sourit mignonnement. ( ấy cười một cách rất đáng yêu.)
  • Mignonnerie (danh từ giống cái): Hành động hoặc cử chỉ dễ thương; đồ vật xinh xắn.
    • Il lui a offert une petite mignonnerie. (Anh ấy tặng ấy một món quà xinh xắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Joli(e): Xinh đẹp, ưa nhìn.
  • Charmant(e): Duyên dáng, có duyên.
  • Adorable: Đáng yêu, đáng quý.
  • Gentil(le): Hiền lành, tử tế (thiên về tính cách).
Lưu ý
  • Mignonnedạng giống cái của mignon. Tính từ trong tiếng Pháp phải phù hợp với giống số của danh từ bổ nghĩa.
  • Khi dùng như danh từ để gọi, mignonne thường đi kèm với tính từ sở hữu như ma (của tôi), ta (của mày/mi - thân mật) để tạo thành ma mignonne, ta mignonne.
mignonne

Une jeune fille cueille une mignonne petite fleur dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) cô gái
  2. (thân mật) cô nàng (tiếng gọi âu yếm)
  3. minhon (vỏ đỏ), mận minhon (vỏ vàng)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mignonne"