mignonne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Dễ thương, xinh xắn, đáng yêu: Dùng để miêu tả một người phụ nữ, con gái hoặc một vật có vẻ ngoài nhỏ nhắn, xinh xắn, gợi cảm giác yêu mến.
- Ngọt ngào, khả ái: Có thể dùng để chỉ tính cách dễ chịu, đáng yêu.
Danh từ giống cái:
- Cô gái dễ thương, cô nàng xinh xắn: (Thông tục) Cách gọi một cô gái trẻ một cách thân mật.
- Tiếng gọi âu yếm: Cách xưng hô thân mật, trìu mến dành cho người phụ nữ hoặc con gái mình yêu quý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle porte une robe mignonne. (Cô ấy mặc một chiếc váy dễ thương.)
- C'est une histoire mignonne. (Đó là một câu chuyện ngọt ngào.)
- Danh từ:
- Viens ici, ma mignonne ! (Lại đây nào, cô nàng đáng yêu của anh!)
- C'est une petite mignonne. (Đó là một cô bé rất xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ma mignonne": Cụm từ rất phổ biến, dùng như một tiếng gọi âu yếm, dịch là "cô nàng đáng yêu của tôi", "em yêu" hoặc "con yêu" tùy ngữ cảnh.
- Comment vas-tu, ma mignonne ? (Em yêu, em có khỏe không?)
- "Sois mignonne": Một lời đề nghị hoặc yêu cầu nhẹ nhàng, có thể dịch là "hãy ngoan nào", "hãy dễ thương lên nào".
- Sois mignonne et range ta chambre. (Hãy ngoan nào và dọn phòng của con đi.)
Biến thể và từ liên quan
- Mignon (tính từ giống đực): Dễ thương, xinh xắn (dùng cho giống đực hoặc danh từ giống đực).
- Un bébé mignon. (Một em bé dễ thương.)
- Mignonnement (phó từ): Một cách dễ thương, đáng yêu.
- Elle sourit mignonnement. (Cô ấy cười một cách rất đáng yêu.)
- Mignonnerie (danh từ giống cái): Hành động hoặc cử chỉ dễ thương; đồ vật xinh xắn.
- Il lui a offert une petite mignonnerie. (Anh ấy tặng cô ấy một món quà xinh xắn.)
Từ đồng nghĩa
- Joli(e): Xinh đẹp, ưa nhìn.
- Charmant(e): Duyên dáng, có duyên.
- Adorable: Đáng yêu, đáng quý.
- Gentil(le): Hiền lành, tử tế (thiên về tính cách).
Lưu ý
- Mignonne là dạng giống cái của mignon. Tính từ trong tiếng Pháp phải phù hợp với giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Khi dùng như danh từ để gọi, mignonne thường đi kèm với tính từ sở hữu như ma (của tôi), ta (của mày/mi - thân mật) để tạo thành ma mignonne, ta mignonne.
danh từ giống cái
- (thông tục) cô gái
- (thân mật) cô nàng (tiếng gọi âu yếm)
- lê minhon (vỏ đỏ), mận minhon (vỏ vàng)