minor role
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vai trò nhỏ, vai phụ: "minor role" chỉ một vai trò hoặc trách nhiệm không quan trọng, ít ảnh hưởng trong một bối cảnh cụ thể (như trong công việc, sự kiện, hoặc tác phẩm nghệ thuật). Nó thường được dùng để mô tả một vị trí thứ yếu, không phải là trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đóng một vai trò nhỏ trong quá trình ra quyết định của công ty.)
- (Nam diễn viên hài lòng với vai phụ của mình trong bộ phim, vì nó mang lại cho anh ấy kinh nghiệm.)
- (Mặc dù anh ấy có một vai trò nhỏ trong dự án, những đóng góp của anh ấy vẫn có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a minor role in something": có vai trò nhỏ trong việc gì đó.
- The new intern had a minor role in organizing the event. (Thực tập sinh mới có một vai trò nhỏ trong việc tổ chức sự kiện.)
- "to play a minor role": đóng một vai trò nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu hoặc cuộc sống).
- The weather played a minor role in the cancellation of the outdoor concert. (Thời tiết đóng một vai trò nhỏ trong việc hủy bỏ buổi hòa nhạc ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Minor (tính từ): nhỏ, không quan trọng.
- He suffered only minor injuries in the accident. (Anh ấy chỉ bị thương nhẹ trong vụ tai nạn.)
- Role (danh từ): vai trò, chức năng.
- Her role as a teacher is to inspire students. (Vai trò của cô ấy với tư cách là giáo viên là truyền cảm hứng cho học sinh.)
- Major role (danh từ): vai trò chính, quan trọng (trái nghĩa với "minor role").
- He played a major role in the success of the project. (Anh ấy đóng vai trò chính trong sự thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Small part: phần nhỏ, vai phụ.
- She had a small part in the school play. (Cô ấy có một vai phụ trong vở kịch của trường.)
- Supporting role: vai phụ (thường trong phim ảnh, sân khấu).
- The actor won an award for his supporting role. (Nam diễn viên đã giành giải thưởng cho vai phụ của mình.)
- Bit part: vai diễn rất nhỏ (chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn).
- He started his career with a bit part in a TV series. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với một vai diễn rất nhỏ trong một bộ phim truyền hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play down: giảm nhẹ tầm quan trọng của (có thể liên quan đến "minor role" khi muốn làm giảm vai trò).
- The manager tried to play down his minor role in the controversy. (Người quản lý cố gắng giảm nhẹ vai trò nhỏ của mình trong cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- A small cog in a big machine: một bánh răng nhỏ trong cỗ máy lớn (ám chỉ vai trò nhỏ trong một tổ chức lớn).
- He felt like a small cog in a big machine, his minor role making little difference. (Anh ấy cảm thấy như một bánh răng nhỏ trong cỗ máy lớn, vai trò nhỏ của mình không tạo ra khác biệt gì.)