mineral

/'minərəl/
Học thuật
Thân thiện
mineral

A geologist examines a colorful mineral specimen under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoáng vật, khoáng chất: Chất rắn, đồng nhất, vô cơ, trong tự nhiên với thành phần hóa học xác định.
    • Quặng: Đá hoặc trầm tích trong tự nhiên chứa các khoáng vật giá trị kinh tế.
    • (Số nhiều) Nước khoáng: Nước uống chứa các khoáng chất hòa tan.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Khoáng, nguồn gốc khoáng: Liên quan đến hoặc nguồn gốc từ khoáng vật, không nguồn gốc thực vật hay động vật.
    • Vô cơ: Trong hóa học, chỉ các chất không nguồn gốc từ sinh vật sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Quartz is a common mineral found in many rocks. (Thạch anh một khoáng vật phổ biến trong nhiều loại đá.)
    • The region is rich in iron mineral. (Khu vực này giàu quặng sắt.)
    • She drinks minerals for their health benefits. ( ấy uống nước khoáng lợi ích sức khỏe.)
  • Tính từ:

    • The country has vast mineral resources. (Đất nước nguồn tài nguyên khoáng sản rộng lớn.)
    • Hydrochloric acid is a mineral acid. (Axit clohidric một axit vô cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mineral kingdom": giới khoáng vật, để chỉ tất cả các chất vô cơ trong tự nhiên, phân biệt với giới thực vật động vật.

    • Geologists study the mineral kingdom. (Các nhà địa chất nghiên cứu giới khoáng vật.)
  • "Mineral content": hàm lượng khoáng chất.

    • This soil has a high mineral content. (Loại đất này hàm lượng khoáng chất cao.)
Biến thể từ liên quan
  • Mineralogy (n): Khoáng vật học, ngành khoa học nghiên cứu về khoáng vật.
  • Mineralize (v): Khoáng hóa, chuyển thành khoáng vật.
  • Mineral water (n): Nước khoáng (một danh từ ghép phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa khoáng vật):
    • Ore: Quặng (nhấn mạnh phần giá trị khai thác).
    • Inorganic substance: Chất vô cơ.
  • Tính từ:
    • Inorganic: Vô cơ.
    • Geologic: (Thuộc về) địa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "mineral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mineral")

mineral

A geologist examines a colorful mineral specimen under a bright lamp.

tính từ
  1. khoáng
    • mineral oil
      dầu khoáng
  2. (hoá học) vô cơ
    • mineral acid
      axit vô cơ
danh từ
  1. khoáng vật
  2. (thông tục) quặng
  3. (số nhiều) nước khoáng