mintage
/' mintidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đúc tiền: Hành động hoặc quy trình sản xuất tiền xu, tiền kim loại tại một nhà máy đúc tiền.
- Số tiền đúc: Tổng số lượng tiền xu được đúc ra trong một đợt hoặc một thời kỳ cụ thể.
- Dấu rập trên mặt đồng tiền: Hình ảnh, chữ hoặc thiết kế được in nổi lên bề mặt của đồng tiền kim loại trong quá trình đúc.
- (Nghĩa bóng) Sự đặt ra, sự tạo ra: Việc tạo ra một cái gì đó mới mẻ, đặc biệt là từ ngữ hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mintage of these commemorative coins will be limited. (Việc đúc những đồng tiền kỷ niệm này sẽ bị giới hạn.)
- The total mintage for that year's silver dollar was one million coins. (Tổng số tiền đúc cho đồng đô la bạc năm đó là một triệu đồng.)
- The coin's mintage features the portrait of a national hero. (Dấu rập trên đồng tiền có hình chân dung một anh hùng dân tộc.)
- His writing is known for the mintage of many memorable phrases. (Tác phẩm của ông ấy được biết đến nhờ việc tạo ra nhiều cụm từ đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A low mintage coin": Một đồng xu có số lượng đúc ra ít, thường có giá trị sưu tầm cao.
- Collectors seek coins with a low mintage. (Các nhà sưu tập tìm kiếm những đồng xu có số lượng đúc thấp.)
"To study the mintage of a period": Nghiên cứu về các đồng tiền được đúc trong một thời kỳ lịch sử.
- Historians study the mintage to understand the economy of ancient empires. (Các nhà sử học nghiên cứu số tiền đúc để hiểu nền kinh tế của các đế chế cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Mint (n): Xưởng đúc tiền, nhà máy đúc tiền.
- The coins were produced at the royal mint. (Những đồng xu được sản xuất tại xưởng đúc tiền của hoàng gia.)
Mint (v): Đúc tiền.
- The government decided to mint new coins. (Chính phủ quyết định đúc tiền xu mới.)
Từ đồng nghĩa
- Coinage (n): Sự đúc tiền; hệ thống tiền tệ.
- Production (n): Sự sản xuất (nghĩa chung).
- Fabrication (n): Sự chế tạo, sự tạo ra (thường dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính chuyên ngành về tiền xu hoặc ẩn dụ.)
danh từ
- sự đúc tiền, số tiền đúc
- dấu rập trên mặt đồng tiền
- (nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra