mintage

/' mintidʤ/
danh từ
  1. sự đúc tiền, số tiền đúc
  2. dấu rập trên mặt đồng tiền
  3. (nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

mintage
The mint displays a new mintage of commemorative coins.