montage

/mɔn'tɑ:ʤ/
danh từ
  1. (điện ảnh) sự dựng phim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "montage"

montage
He creates a montage of family photos for the anniversary party.