montage
/mɔn'tɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Điện ảnh) Sự dựng phim, kỹ thuật dựng phim: Chỉ quá trình biên tập, sắp xếp và kết hợp các cảnh quay, hình ảnh, âm thanh riêng lẻ để tạo thành một trình tự hoàn chỉnh, có ý nghĩa trong một bộ phim hoặc video.
- Sự lắp ghép hình ảnh: Một kỹ thuật nghệ thuật tạo ra một tác phẩm hình ảnh mới bằng cách kết hợp, chồng ghép hoặc sắp xếp nhiều hình ảnh, bức ảnh hoặc các yếu tố thị giác khác nhau lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The opening montage of the film beautifully showed the character's childhood. (Phần dựng phim mở đầu đã cho thấy một cách đẹp mắt tuổi thơ của nhân vật.)
- She created a digital montage of her family photos for the anniversary. (Cô ấy đã tạo ra một bản lắp ghép hình ảnh kỹ thuật số từ những bức ảnh gia đình cho dịp kỷ niệm.)
- The director is famous for his rapid-fire montage sequences. (Đạo diễn nổi tiếng với những chuỗi dựng phim nhanh và dồn dập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Training montage": Một đoạn dựng phim phổ biến trong điện ảnh, đặc biệt là phim hành động hoặc thể thao, nơi một loạt cảnh quay nhanh được ghép lại để thể hiện quá trình luyện tập hoặc tiến bộ của nhân vật trong một khoảng thời gian.
- The movie has an iconic training montage set to inspiring music. (Bộ phim có một đoạn dựng cảnh luyện tập kinh điển được đặt nền bởi nhạc truyền cảm hứng.)
"Photo montage": Một tác phẩm nghệ thuật hoặc trang trí được tạo ra bằng cách ghép nhiều bức ảnh lại với nhau.
- They decorated the wall with a photo montage from their travels. (Họ trang trí bức tường bằng một bản lắp ghép ảnh từ những chuyến du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Collage (n): Một tác phẩm nghệ thuật tạo hình (thường là 2D) bằng cách dán các vật liệu khác nhau như giấy, vải, ảnh lên một bề mặt. "Montage" thường nhấn mạnh đến yếu tố chuyển động và trình tự thời gian (trong điện ảnh), trong khi "collage" thiên về tác phẩm tĩnh.
- Editing (n): Biên tập, dựng phim. Đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó "montage" là một kỹ thuật hoặc phong cách dựng phim cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Composition (n): Sự sắp xếp, cấu thành (trong ngữ cảnh nghệ thuật).
- Assembly (n): Sự lắp ráp, ghép nối.
- Sequence (n): Chuỗi cảnh, trình tự (trong điện ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "montage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "montage")
danh từ
- (điện ảnh) sự dựng phim