specie
/'spi:ʃi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền kim loại, tiền đồng: Dùng để chỉ tiền xu, tiền đúc bằng kim loại, đối lập với tiền giấy (paper money). Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Tiền mặt dưới dạng đồng xu: Khoản thanh toán hoặc tài sản tồn tại dưới dạng tiền xu thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old contract required payment in gold and silver specie. (Hợp đồng cũ yêu cầu thanh toán bằng tiền vàng và bạc đúc.)
- Before paper money was common, all transactions were conducted in specie. (Trước khi tiền giấy phổ biến, mọi giao dịch đều được thực hiện bằng tiền đồng.)
- The museum has a collection of ancient Roman specie. (Bảo tàng có một bộ sưu tập tiền đồng La Mã cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in specie": Một cụm từ cố định có nghĩa là "bằng tiền đồng/kim loại" hoặc "bằng chính hiện vật đó, không phải bằng tiền mặt thông thường".
- The debt was settled in specie with silver coins. (Khoản nợ được thanh toán bằng tiền đồng bạc.)
- The court ordered the return of the borrowed goods in specie, not their cash value. (Tòa án ra lệnh hoàn trả lại chính các hàng hóa đã mượn, chứ không phải giá trị tiền mặt của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Species (danh từ): Một từ hoàn toàn khác, có nghĩa là "loài" (trong sinh học) hoặc "loại, hạng". Cần phân biệt rõ với specie.
- This forest is home to many endangered species. (Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Coinage: tiền đúc, hệ thống tiền xu.
- Hard currency: tiền cứng (thường chỉ tiền kim loại hoặc tiền có giá trị ổn định).
- Metallic money: tiền kim loại.
Lưu ý
- Từ specie ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài chính cổ, hoặc ngữ cảnh pháp lý.
- Tránh nhầm lẫn với từ species (số nhiều vẫn là species), là một từ rất phổ biến với nghĩa hoàn toàn khác.
danh từ
- tiền đồng (đối lại với tiền giấy)
- in speciebằng tiền đồng