miracle
/'mirəkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điều thần diệu, điều huyền diệu, phép lạ, phép mầu: Sự kiện phi thường, vượt quá quy luật tự nhiên, thường được quy cho sự can thiệp của thần thánh hoặc một quyền năng siêu nhiên.
- Điều kỳ lạ, kỳ công: Một thành tựu đáng kinh ngạc, một điều gì đó rất khó tin hoặc rất khó thực hiện được.
Ví dụ sử dụng
- (Những người có đức tin cầu nguyện cho một phép lạ.)
- (Sự bình phục của anh ấy là một điều kỳ diệu thực sự.)
- (Thật là một điều kỳ lạ khi anh ta đến đúng giờ với tình trạng giao thông như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Crier miracle; crier au miracle: Thán phục; kinh ngạc, tỏ ra vô cùng ngạc nhiên và khâm phục.
- Tout le monde a crié au miracle devant cette découverte. (Mọi người đều kinh ngạc trước khám phá này.)
Par miracle: May sao, một cách thật may mắn.
- Il a évité l'accident par miracle. (May sao anh ấy đã tránh được tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Miraculeux / Miraculeuse (tính từ): Kỳ diệu, thần kỳ, như phép lạ.
- Une guérison miraculeuse. (Một sự bình phục kỳ diệu.)
Miraculeusement (trạng từ): Một cách kỳ diệu.
- Il a survécu miraculeusement. (Anh ấy đã sống sót một cách kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Merveille (nữ tính): Điều kỳ diệu, điều tuyệt vời.
- Prodigie (nam tính): Điều kỳ lạ, phi thường.
Thành ngữ liên quan
Faire des miracles: Làm nên những điều kỳ diệu, đạt được những kết quả phi thường.
- Ce médicament fait des miracles. (Loại thuốc này có hiệu quả thần kỳ.)
À miracle: Một cách tuyệt vời, hoàn hảo.
- La robe lui va à miracle. (Chiếc váy hợp với cô ấy một cách tuyệt vời.)
danh từ giống đực
- điều thần diệu, điều huyền diệu, phép lạ, phép mầu
- điều kỳ lạ, kỳ công
- Miracle d'architecturekỳ công về kiến trúc
- (sử học) kịch thần bí
- c'est un miracle de vous voirmấy khi đã gặp được anh
- crier miracle; crier au miraclethán phục; kinh ngạc
- par miraclemay sao