miraculé

Học thuật
Thân thiện
miraculé

Un miraculé marche sur l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người được phép lạ: Người đã được chữa khỏi hoặc thoát khỏi một tình trạng nguy hiểm một cách kỳ diệu, thường được cho là nhờ sự can thiệp của thần thánh hoặc phép màu.
    • Người may mắn thoát chết: Người sống sót một cách kỳ diệu sau một tai nạn, thảm họa hoặc căn bệnh hiểm nghèo.
  2. Tính từ:

    • Được phép lạ: Được chữa lành hoặc cứu thoát một cách kỳ diệu.
    • Nhờ phép màu: được nhờ một phép lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les miraculés de l'accident d'avion ont été secourus. (Những người may mắn thoát chết trong vụ tai nạn máy bay đã được cứu hộ.)
    • Il se considère comme un miraculé après sa guérison. (Anh ấy coi mìnhmột người được phép lạ sau khi khỏi bệnh.)
  • Tính từ:

    • Une guérison miraculée. (Một sự chữa lành kỳ diệu.)
    • Il est sorti miraculé de cet attentat. (Anh ta đã thoát ra một cách kỳ diệu khỏi vụ tấn công đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un miraculé de la médecine": Một người được cứu sống nhờ thành tựu y học kỳ diệu.
    • Ce patient est un véritable miraculé de la médecine moderne. (Bệnh nhân này thực sựmột kỳ tích của y học hiện đại.)
  • "Se sentir miraculé": Cảm thấy mình như được cứu sống một cách kỳ diệu.
    • Après l'opération, il se sentait miraculé. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy mình như được hồi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Miracle (danh từ): Phép lạ, điều kỳ diệu.
    • Sa survie est un vrai miracle. (Sự sống sót của anh ấymột phép lạ thực sự.)
  • Miraculeux / Miraculeuse (tính từ): Kỳ diệu, như phép lạ.
    • Une guérison miraculeuse. (Một sự chữa lành kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rescapé(e) (danh từ): Người sống sót (sau tai nạn, thảm họa).
  • Survivant(e) (danh từ): Người sống sót.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái tôn giáo khi đề cập đến những phép lạ được công nhận (ví dụ: tại các địa điểm hành hương). Trong ngữ cảnh thế tục, thường nhấn mạnh tính chất kỳ diệu, khó tin của sự sống sót hoặc hồi phục.
  • Khi dùng như tính từ, hình thức giống đực giống cái giống nhau: un homme miraculé / une femme miraculée.
miraculé

Un miraculé marche sur l'eau.

tính từ
  1. cho phép mầu, nhờ phép mầu
danh từ
  1. người được phép lạ

Từ gần giống

Từ chứa "miraculé"