mirador
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chòi (trên các nhà Tây Ban Nha): Một cấu trúc nhỏ, thường là một phòng hoặc ban công nhô ra, được xây dựng trên nóc hoặc mặt tiền của các tòa nhà theo kiến trúc Tây Ban Nha, dùng để ngắm cảnh.
- Chòi canh, tháp canh: Một cấu trúc cao hoặc vị trí được xây dựng đặc biệt để quan sát xung quanh, thường dùng cho mục đích canh gác hoặc theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mirador de la maison offre une vue magnifique sur la mer. (Chòi ngắm cảnh của ngôi nhà mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
- Les soldats montaient la garde dans le mirador. (Những người lính đang canh gác trong tháp canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mirador d'observation": tháp/quan đài quan sát (thường trong bối cảnh du lịch hoặc quân sự).
- Un mirador d'observation a été installé pour admirer la vallée. (Một đài quan sát đã được lắp đặt để ngắm thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Guet (n.m): Sự canh gác, sự canh phòng.
- Tour de guet (n.f): Tháp canh.
- Belvédère (n.m): Đài ngắm cảnh, vọng lâu (thường trong công viên hoặc trên đồi).
Từ đồng nghĩa
- Observatoire: Đài quan sát.
- Poste d'observation: Vị trí quan sát.
danh từ giống đực
- chòi (trên các nhà Tây Ban Nha)
- chòi canh, tháp canh