mireuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ điều chỉnh, người phụ nữ ngắm (một dụng cụ): "mireuse" chỉ một phụ nữ có công việc là điều chỉnh, ngắm hoặc kiểm tra một dụng cụ, máy móc, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật hoặc khảo sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mireuse vérifie la précision du niveau. (Người phụ nữ điều chỉnh kiểm tra độ chính xác của cái thủy bình.)
- Elle est devenue mireuse dans une entreprise de topographie. (Cô ấy đã trở thành người phụ nữ ngắm máy trong một công ty trắc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mireur (danh từ giống đực): người đàn ông điều chỉnh, người ngắm (một dụng cụ).
- Le mireur et la mireuse travaillent en équipe. (Người đàn ông điều chỉnh và người phụ nữ điều chỉnh làm việc theo nhóm.)
danh từ giống cái
- xem mireur