morose

/mə'rous/
Học thuật
Thân thiện
morose

Il regarde par la fenêtre avec un air morose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rầu rỉ, ủ ê, buồn bã: Chỉ trạng thái tâm trạng u sầu, ảm đạm, thiếu sức sống thường thể hiện ra bên ngoài qua vẻ mặt hoặc thái độ.
    • (Trong ngữ cảnh tôn giáo, cụm "délectation morose"): Sự rắp tâm, sự suy tính thích thú một cách ám muội về một điều bản thân biếtsai trái hoặc bị giới luật cấm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est resté morose toute la journée après avoir reçu la mauvaise nouvelle. (Anh ấy đã ủ ê cả ngày sau khi nhận được tin xấu.)
    • Un temps morose et pluvieux. (Một thời tiết ảm đạm mưa.)
    • Son visage morose en disait long sur son état d'esprit. (Vẻ mặt rầu rỉ của anh ta nói lên nhiều điều về tâm trạng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air morose": Vẻ ủ ê, vẻ mặt buồn bã.

    • Il avait un air morose en quittant la salle. (Anh tavẻ mặt ủ ê khi rời khỏi phòng.)
  • "Délectation morose" (thuật ngữ tôn giáo): Sự rắp tâm, sự khoái trá ám muội (khi nghĩ đến điều cấm).

    • La doctrine catholique condamne la délectation morose. (GiáoCông giáo lên án sự rắp tâm ám muội.)
Biến thể từ gần giống
  • Morosité (danh từ giống cái): Sự u sầu, sự ảm đạm, tình trạng buồn tẻ.
    • La morosité économique. (Tình trạng ảm đạm của nền kinh tế.)
    • La morosité ambiante. (Bầu không khí u sầu bao trùm.)
Từ đồng nghĩa
  • Triste: buồn.
  • Maussade: ủ rũ, cáu kỉnh.
  • Sombre: tối tăm, ảm đạm.
  • Mélancolique: u sầu, đa sầu đa cảm.
  • Renfrogné: nhăn nhó, cau có (thường chỉ vẻ mặt).
Từ trái nghĩa
  • Gai: vui vẻ.
  • Joyeux: vui mừng, hân hoan.
  • Enjoué: vui tươi, hoạt bát.
  • Radieux: rạng rỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une humeur morose: tâm trạng rất ủ ê, buồn bã.
    • Depuis son échec, il est d'une humeur morose. (Kể từ khi thất bại, anh ta tâm trạng rất ủ ê.)
morose

Il regarde par la fenêtre avec un air morose.

tính từ
  1. rầu rỉ, ủ ê
    • Air morose
      vẻ ủ ê
  2. (Délectation morose) (tôn giáo) sự rắp rem (làm điều giới luật cấm)