morse

/mɔ:s/
danh từ giống đực{{morse}}
  1. (động vật học) con moóc
  2. hệ thống moóc (điện báo)
  3. máy moóc
  4. chữ moóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "morse"

morse
Un morse se repose sur la banquise.