morse
/mɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con moóc: Tên gọi của một loài động vật có vú lớn sống ở biển Bắc Cực, thuộc họ cá voi trắng, có ngà dài. (Tên khoa học: Odobenus rosmarus).
- Hệ thống Moóc: Một hệ thống mã hóa ký tự dùng trong điện báo, sử dụng các tín hiệu gồm chấm, gạch và khoảng cách để biểu diễn chữ cái và số.
- Máy Moóc: Thiết bị dùng để phát và nhận tín hiệu mã Moóc.
- Chữ Moóc: Các ký tự được mã hóa theo hệ thống Moóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le morse est un mammifère marin impressionnant. (Con moóc là một loài động vật có vú biển ấn tượng.)
- L'opérateur a envoyé le message en morse. (Người điều hành đã gửi tin nhắn bằng mã Moóc.)
- Il a appris à déchiffrer le morse. (Anh ấy đã học cách giải mã chữ Moóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Code Morse": Cụm từ phổ biến hơn để chỉ hệ thống mã Moóc.
- Le SOS est un signal de détresse en code Morse. (SOS là tín hiệu cầu cứu trong mã Moóc.)
"Alphabet Morse": Bảng chữ cái Moóc.
- Il connaît l'alphabet Morse par cœur. (Anh ấy thuộc lòng bảng chữ cái Moóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Télégraphie (n.f): Điện báo, kỹ thuật truyền tin từ xa bằng tín hiệu điện, là lĩnh vực sử dụng mã Moóc.
- Télégramme (n.m): Bức điện, tin nhắn được gửi bằng điện báo.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'animal: (tên khoa học).
- Pour le système: (mã điện báo).
Các cụm từ liên quan
Émettre en morse: Phát tín hiệu bằng mã Moóc.
- Le navire émettait un signal de détresse en morse. (Con tàu đang phát tín hiệu cầu cứu bằng mã Moóc.)
Traduire du morse: Dịch/giải mã mã Moóc.
- L'ordinateur peut traduire du morse automatiquement. (Máy tính có thể tự động giải mã mã Moóc.)
Thành ngữ liên quan
- Clair comme du morse: (Nghĩa bóng, hài hước) Rất khó hiểu, rối rắm như một bản tin mã Moóc chưa được giải.
- Ses explications sont claires comme du morse ! (Những giải thích của anh ta rối rắm khó hiểu lắm!)
danh từ giống đực{{morse}}
- (động vật học) con moóc
- hệ thống moóc (điện báo)
- máy moóc
- chữ moóc