morasse

Học thuật
Thân thiện
morasse

L'imprimeur vérifie la dernière morasse avant le tirage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Morat (trong ngành in): Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một loại giấy thấm mực hoặc một kỹ thuật, vật liệu liên quan đến quy trình in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Người thợ in đã sử dụng một tờ morat để kiểm tra những bản in đầu tiên.) (Giấy morat cho phép sửa lỗi trước khi in chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épreuve sur morasse": Bản in thử trên giấy morat. (Tác giả đã nhận được bản in thử trên giấy morat của cuốn sách mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Morasser (động từ, hiếm gặp): Hành động in thử hoặc kiểm tra bằng morat.
  • Épreuve (danh từ giống cái): Bản in thử, bản nháp (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng giấy morat).
Từ đồng nghĩa
  • Épreuve d'imprimerie: Bản in thử trong in ấn.
  • Brouillon d'imprimerie: Bản nháp in ấn.
Lưu ý
  • Từ "morasse"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành in ấn, rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh xưởng in, nhà xuất bản hoặc các văn bản kỹ thuật.
morasse

L'imprimeur vérifie la dernière morasse avant le tirage.

danh từ giống cái
  1. (ngành in) morat

Từ có nhắc đến "morasse"