misérable

Học thuật
Thân thiện
misérable

Un misérable mendie dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khốn khổ, cùng cực: Chỉ tình trạng nghèo đói, thiếu thốn đến mức khốn cùng về vật chất.
    • Thảm hại, thảm thương: Diễn tả một tình cảnh hoặc kết quả đáng buồn, đáng thương, gây xúc động mạnh.
    • Tồi tàn, nhỏ mọn, ít ỏi: Chỉ những thứ chất lượng kém, giá trị thấp hoặc số lượng không đáng kể.
    • (Từ ) Đáng khinh, đê tiện: Dùng để chỉ tính cách hoặc hành động đáng khinh bỉ, hèn hạ.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un misérable / une misérable):

    • Người khốn khổ: Người sống trong cảnh nghèo đói, khổ cực.
    • Kẻ đáng thương: Người rơi vào hoàn cảnh đáng thương, gợi lên lòng trắc ẩn.
    • (Từ ) Kẻ đáng khinh, đồ khốn nạn: Người hành vi hoặc bản chất đê tiện, đáng khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ils vivent dans des conditions misérables. (Họ sống trong những điều kiện khốn khổ.)
    • C'est un salaire misérable pour un tel travail. (Đómột mức lương ít ỏi cho một công việc như vậy.)
    • Il a eu une fin misérable. (Ông ấy đã có một cái chết thảm thương.)
  • Danh từ:

    • Ce misérable n'a même pas de toit. (Kẻ khốn khổ này thậm chí không mái nhà.)
    • Ne sois pas si dur, c'est une pauvre misérable. (Đừng khắt khe như vậy, đómột kẻ đáng thương.)
    • Ce misérable a trahi ses amis pour de l'argent. (Tên khốn nạn này đã phản bội bạn bè tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelqu'un misérable": Làm cho ai đó trở nên khốn khổ (về tinh thần hoặc vật chất).

    • Ses mensonges l'ont rendue misérable. (Những lời nói dối của anh ta đã khiến ấy trở nên khốn khổ.)
  • "Un sourire misérable": Một nụ cười khổ sở, gượng gạo.

    • Elle esquissa un misérable sourire. ( ấy nở một nụ cười khổ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Misère (danh từ giống cái): Sự nghèo khổ, cảnh khốn cùng; điều phiền toái.

    • Ils sont tombés dans la misère. (Họ đã rơi vào cảnh nghèo khổ.)
  • Misérablement (trạng từ): Một cách khốn khổ, thảm hại; một cách tồi tàn.

    • Ils sont logés misérablement. (Họ được chỗ ở một cách tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Pauvre: Nghèo.
    • Pitoyable: Đáng thương, thảm hại.
    • Médiocre: Tầm thường, kém chất lượng.
    • Méprisable (cho nghĩa "đáng khinh"): Đáng khinh.
  • Danh từ:

    • Malheureux: Kẻ bất hạnh.
    • Gueux: Kẻ ăn mày.
    • Salaud (thông tục, cho nghĩa "kẻ đáng khinh"): Đồ khốn, tên khốn.
Thành ngữ liên quan
  • "Être dans un état misérable": Ở trong một tình trạng thảm hại (về sức khỏe hoặc tinh thần).

    • Après sa maladie, il était dans un état misérable. (Sau trận ốm, anh ấytrong một tình trạng thảm hại.)
  • "Une somme misérable": Một khoản tiền nhỏ nhoi, không đáng kể.

    • On lui a offert une somme misérable pour ce tableau. (Người ta đã đề nghị với anh ta một khoản tiền nhỏ nhoi cho bức tranh này.)
misérable

Un misérable mendie dans la rue.

tính từ
  1. khốn khổ
    • Famille misérable
      gia đình khốn khổ
  2. thảm hại, thảm thương
    • Fin misérable
      cái chết thảm thương
  3. tồi, tồi tàn, nhỏ nhặt
    • Vêtements misérables
      quần áo tồi tàn
    • Somme misérable
      số tiền ít ỏi
  4. (từ , nghĩa ) đáng khinh
    • Il faut être misérable pour agir ainsi
      phải đáng khinh lắm mới hành động như vậy
danh từ
  1. người khốn khổ
  2. kẻ đáng thương
  3. (từ , nghĩa ) kẻ đáng khinh, đồ khốn nạn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "misérable"