misapprehend

/'mis,æpri'hend/
Học thuật
Thân thiện
misapprehend

She misapprehends the friendly advice as a personal insult.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Hiểu sai, hiểu lầm: Hành động hiểu một tình huống, lời nói, hoặc ý định của ai đó một cách không chính xác. Đây một lỗi trong quá trình nhận thức hoặc diễn giải.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I'm afraid you misapprehend the situation; we are not selling the company. (Tôi e rằng anh đã hiểu sai tình hình; chúng tôi không bán công ty.)
    • She misapprehended his silence as a sign of anger. ( ấy đã hiểu lầm sự im lặng của anh ta dấu hiệu của sự tức giận.)
    • The instructions were clear, but he still managed to misapprehend them. (Hướng dẫn rất rõ ràng, nhưng anh ta vẫn hiểu sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under a misapprehension": Đangtrong tình trạng hiểu lầm. Đây một cụm danh từ phổ biến hơn việc dùng động từ "misapprehend".
    • You seem to be under a misapprehension about my role here. (Có vẻ như bạn đang hiểu lầm về vai trò của tôiđây.)
Biến thể từ gần giống
  • Misapprehension (n): Sự hiểu lầm, sự ngộ nhận.
    • The whole argument was based on a misapprehension. (Toàn bộ cuộc tranh cãi dựa trên một sự hiểu lầm.)
  • Misunderstand (v): Hiểu sai, hiểu lầm (từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "misapprehend").
Từ đồng nghĩa
  • Misunderstand: Hiểu sai.
  • Misconstrue: Diễn giải sai, hiểu sai ý nghĩa.
  • Misinterpret: Giải thích sai, hiểu sai.
Từ trái nghĩa
  • Understand: Hiểu.
  • Comprehend: Thấu hiểu, lĩnh hội.
  • Grasp: Nắm bắt, hiểu .
Lưu ý sử dụng
  • "Misapprehend" một động từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "misunderstand" được ưa dùng hơn.
  • Từ này nhấn mạnh vào lỗi trong quá trình tiếp nhận xử lý thông tin, dẫn đến một kết luận sai lệch.
misapprehend

She misapprehends the friendly advice as a personal insult.

ngoại động từ
  1. hiểu sai, hiểu lầm