misconceive
/'miskən'si:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu sai, quan niệm sai, nhận thức sai: Hành động hình thành một ý tưởng, niềm tin hoặc sự hiểu biết không chính xác về một điều gì đó. Đây là kết quả của việc suy nghĩ hoặc đánh giá sai lầm ngay từ đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The public often misconceives the role of this government agency. (Công chúng thường hiểu sai về vai trò của cơ quan chính phủ này.)
- If you misconceive the problem, you will never find the right solution. (Nếu bạn nhận thức sai vấn đề, bạn sẽ không bao giờ tìm ra giải pháp đúng.)
- He completely misconceived her intentions and reacted badly. (Anh ấy đã hoàn toàn hiểu sai ý định của cô ấy và phản ứng một cách tệ hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be misconceived": bị hiểu sai, bị quan niệm sai ngay từ gốc. Thường dùng ở dạng bị động để mô tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc dự án dựa trên sự hiểu biết không chính xác.
- The entire marketing campaign was misconceived from the start. (Toàn bộ chiến dịch marketing đã bị quan niệm sai ngay từ đầu.)
- A policy that is misconceived will likely fail. (Một chính sách bị nhận thức sai thì rất có thể sẽ thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Misconception (danh từ): sự hiểu lầm, quan niệm sai lầm.
- There is a common misconception that this animal is dangerous. (Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng loài vật này nguy hiểm.)
Misconceived (tính từ): (dùng để mô tả một ý tưởng, kế hoạch) bị hiểu sai, sai lầm ngay từ gốc.
- Their plan was well-intentioned but fundamentally misconceived. (Kế hoạch của họ có ý tốt nhưng về cơ bản là bị quan niệm sai.)
Từ đồng nghĩa
- Misunderstand: hiểu lầm.
- Misinterpret: diễn giải sai, hiểu sai ý nghĩa.
- Misconstrue: hiểu sai, giải thích sai (thường về lời nói hoặc hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động "misconceive" thường đứng một mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misconceive".)
động từ
- quan niệm sai, nhận thức sai, hiểu sai