misunderstand
/'misʌndə'stænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu lầm, hiểu sai: Hành động không nắm bắt đúng ý nghĩa, ý định, hoặc bản chất của điều gì đó hoặc của ai đó. Đây là kết quả của việc diễn giải thông tin một cách không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I think you misunderstand me; I was trying to help, not criticize. (Tôi nghĩ bạn hiểu lầm tôi rồi; tôi đang cố gắng giúp đỡ, không phải chỉ trích.)
- She misunderstood the instructions and sent the email to the wrong person. (Cô ấy đã hiểu sai hướng dẫn và gửi email nhầm người.)
- Please don't misunderstand my silence; I just need more time to think. (Làm ơn đừng hiểu lầm sự im lặng của tôi; tôi chỉ cần thêm thời gian để suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be misunderstood": bị hiểu lầm (dạng bị động).
- His quiet nature is often misunderstood as arrogance. (Bản tính trầm lặng của anh ấy thường bị hiểu lầm là kiêu ngạo.)
- She felt lonely and misunderstood by her peers. (Cô ấy cảm thấy cô đơn và bị bạn bè hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Misunderstanding (danh từ): sự hiểu lầm, sự ngộ nhận.
- There seems to be a misunderstanding about the meeting time. (Có vẻ như có một sự hiểu lầm về giờ họp.)
- Misunderstood (tính từ/quá khứ phân từ): bị hiểu lầm, đã hiểu lầm.
- He is a misunderstood genius. (Anh ấy là một thiên tài bị hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Misinterpret: hiểu sai, giải thích sai.
- Misconstrue: hiểu sai ý, suy diễn sai.
- Get the wrong idea: có ý nghĩ/suy nghĩ sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho "misunderstand")
Thành ngữ liên quan
- A comedy of errors: Một chuỗi những sự hiểu lầm ngớ ngẩn dẫn đến tình huống hài hước hoặc hỗn loạn (thường dùng để mô tả hậu quả của nhiều sự hiểu lầm).
- The whole situation was a comedy of errors caused by simple misunderstandings. (Toàn bộ tình huống là một chuỗi bi hài gây ra bởi những sự hiểu lầm đơn giản.)
ngoại động từ misunderstood /'misʌndə'stud/
- hiểu lầm, hiểu sai