misappropriate
/'misə'proupri'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biển thủ, tham ô, lạm dụng (tiền bạc, tài sản được giao phó): Hành động chiếm đoạt hoặc sử dụng một cách sai trái, bất hợp pháp số tiền hoặc tài sản mà người khác đã tin tưởng giao cho mình quản lý. Hành động này thường mang tính chất lừa đảo, vi phạm lòng tin.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The treasurer was accused of misappropriating the club's funds for personal use. (Thủ quỹ bị cáo buộc đã biển thủ quỹ của câu lạc bộ cho mục đích cá nhân.)
- He misappropriated the donations that were meant for the charity. (Anh ta đã tham ô số tiền quyên góp vốn dành cho tổ chức từ thiện.)
- The manager misappropriated company assets. (Người quản lý đã lạm dụng tài sản của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be found guilty of misappropriation": bị kết tội biển thủ/tham ô.
- The official was found guilty of misappropriation of public funds. (Viên chức đó bị kết tội tham ô công quỹ.)
- Hành động "misappropriate" thường được thực hiện bởi những người có vị trí được tin cậy, như kế toán, thủ quỹ, người quản lý hoặc quan chức.
Biến thể và từ gần giàng
- Misappropriation (danh từ): hành vi biển thủ, tham ô.
- The misappropriation of funds led to the organization's collapse. (Hành vi biển thủ quỹ đã dẫn đến sự sụp đổ của tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Embezzle: biển thủ (nhấn mạnh việc lấy tiền, tài sản được giao phó một cách lén lút).
- Defalcate: thâm lạm, biển thủ (từ chuyên môn, thường dùng trong tài chính hoặc pháp lý).
- Peculate: tham ô, biển thủ (công quỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- lạm tiêu, biển thủ, tham ô