embezzle

/im'bezl/
Học thuật
Thân thiện
embezzle

The accountant embezzled money from the company's accounts.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biển thủ, tham ô: Hành động lấy trộm hoặc sử dụng sai mục đích số tiền hoặc tài sản đã được giao phó cho mình quản lý, thường một cách bí mật chủ đích lừa đảo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The treasurer was caught trying to embezzle funds from the charity. (Thủ quỹ bị bắt quả tang đang cố gắng biển thủ quỹ từ tổ chức từ thiện.)
    • He was sentenced to prison for embezzling over a million dollars from the company. (Anh ta bị kết án tội tham ô hơn một triệu đô la từ công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embezzle funds/property/money": biển thủ quỹ/tài sản/tiền bạc.
    • The manager was accused of embezzling company property for personal use. (Người quản lý bị cáo buộc biển thủ tài sản công ty cho mục đích cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Embezzlement (danh từ): hành vi biển thủ, tội biển thủ.
    • He was charged with embezzlement. (Anh ta bị buộc tội biển thủ.)
  • Embezzler (danh từ): kẻ biển thủ, người tham ô.
    • The embezzler used sophisticated methods to hide the theft. (Kẻ biển thủ đã sử dụng những phương pháp tinh vi để che giấu hành vi trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Misappropriate: sử dụng sai mục đích, biển thủ (tiền, quỹ).
  • Defalcate: thâm lạm, biển thủ (tiền công quỹ).
  • Peculate: tham ô, biển thủ (tiền bạc được ủy thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

embezzle

The accountant embezzled money from the company's accounts.

động từ
  1. biển thủ, tham ô (tiền...)

Từ chứa "embezzle"

Từ có nhắc đến "embezzle"