peculate
/'pekjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thụt két, biển thủ, tham ô: Hành động lấy trộm hoặc sử dụng sai mục đích số tiền hoặc tài sản được giao phó, ủy thác cho mình quản lý. Đây là một hành vi phạm pháp, thường xảy ra trong các vị trí có trách nhiệm quản lý tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The treasurer was found to have peculated funds from the charity. (Thủ quỹ bị phát hiện đã thụt két tiền từ tổ chức từ thiện.)
- He was arrested for peculating public money. (Anh ta bị bắt vì tội tham ô tiền công quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to peculate from": biển thủ từ (một nguồn quỹ hoặc tổ chức cụ thể).
- The clerk peculated from the pension fund over several years. (Nhân viên đó đã biển thủ từ quỹ lương hưu trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Peculation (danh từ): hành vi thụt két, biển thủ.
- The scale of his peculation shocked the entire company. (Quy mô hành vi biển thủ của anh ta đã gây sốc cho toàn công ty.)
- Peculator (danh từ): kẻ thụt két, người biển thủ.
- The peculator was sentenced to ten years in prison. (Kẻ biển thủ đã bị kết án mười năm tù.)
Từ đồng nghĩa
- Embezzle: biển thủ, tham ô (từ đồng nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
- Misappropriate: sử dụng sai mục đích, chiếm đoạt.
- Defalcate: thụt két (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Reimburse: hoàn trả, bồi hoàn.
- Safeguard: bảo vệ, giữ gìn (tài sản).
- Administer honestly: quản lý một cách trung thực.
động từ
- thụt két, biển thủ, tham ô