misbegotten

/'misbi'gɔtn/
Học thuật
Thân thiện
misbegotten

The misbegotten child was raised by the village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chính đáng, không hợp pháp: Dùng để chỉ một người hoặc một vật được sinh ra, tạo ra, hoặc hình thành một cách không hợp pháp, không đúng đắn, hoặc không được chấp nhận về mặt đạo đức hoặc pháp .
    • Hoang, ngoại hôn: (Cổ, ít dùng) Chỉ một đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú.
    • Tồi tệ, kém cỏi, ngu ngốc: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc dự án được suy nghĩ một cách tồi tệ, thiếu khôn ngoan, khả năng thất bại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The king tried to secure the throne for his misbegotten son. (Nhà vua cố gắng đảm bảo ngai vàng cho đứa con không chính đáng của mình.)
    • The whole scheme was a misbegotten attempt to get rich quickly. (Toàn bộ kế hoạch một nỗ lực ngu ngốc nhằm làm giàu nhanh chóng.)
    • He wasted his inheritance on misbegotten business ventures. (Anh ta phung phí tài sản thừa kế vào những dự án kinh doanh tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "misbegotten notion/idea": ý tưởng ngớ ngẩn, ý nghĩ viển vông.

    • He finally abandoned the misbegotten notion of sailing around the world alone. (Cuối cùng anh ta đã từ bỏ ý tưởng ngu ngốc về việc một mình đi thuyền vòng quanh thế giới.)
  • "misbegotten project/plan": dự án/kế hoạch thất bại ngay từ đầu.

    • The company lost millions on that misbegotten project. (Công ty đã mất hàng triệu vào dự án thất bại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Misbegot (tính từ, cổ): Một dạng của "misbegotten", cùng nghĩa.
  • Illegitimate (tính từ): Không hợp pháp, không chính thống (thường dùng cho con cái).
  • Bastard (danh từ, tính từ - có thể mang tính xúc phạm): Con hoang; không chính thống.
Từ đồng nghĩa
  • Illegitimate: không hợp pháp, không chính đáng.
  • Unlawful: phi pháp.
  • Ill-conceived: được suy nghĩ tồi, thiếu cân nhắc.
  • Foolish: ngu ngốc.
  • Ill-advised: thiếu khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
  • (Born) on the wrong side of the blanket: (Sinh ra) ngoài giá thú, con hoang (một cách nói ẩn dụ, lịch sự hơn).
    • Rumors said the duke's favorite was born on the wrong side of the blanket. (Tin đồn nói rằng người được công tước sủng ái con ngoài giá thú.)
misbegotten

The misbegotten child was raised by the village.

tính từ
  1. không chính đáng, không hợp pháp
  2. hoang (con)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự