spurious

/'spjuəriəs/
Học thuật
Thân thiện
spurious

A collector examines a spurious painting under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả, giả mạo: Không thật, không chính xác, được tạo ra để đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.
    • Không hợp pháp, không chính thống: Thiếu cơ sở hợp lệ hoặc không được công nhận một cách chính thức.
    • Có vẻ hợp nhưng thực tế sai: Có vẻ ngoài thuyết phục hoặc đúng đắn nhưng thực chất dựa trên lẽ hoặc bằng chứng sai lầm.
dụ sử dụng
  • (Trang web đã bị đóng cửa lan truyền thông tin giả về cuộc bầu cử.)
  • (Anh ta đưa ra yêu cầu không chính đáng đối với tài sản thừa kế, điều này nhanh chóng bị bác bỏ tại tòa án.)
  • (Lập luận ban đầu có vẻ hợp , nhưng dựa trên lẽ sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spurious correlation": Mối tương quan giả, chỉ sự liên hệ thống giữa hai biến số nhưng không mối quan hệ nhân quả thực sự.

    • There is a spurious correlation between ice cream sales and drowning incidents, as both increase in the summer. ( một mối tương quan giả giữa doanh số bán kem các vụ chết đuối, cả hai đều tăng vào mùa .)
  • "spurious accuracy": Độ chính xác giả, việc trình bày dữ liệu hoặc kết quả với độ chi tiết không phù hợp, tạo cảm giác chính xác hơn thực tế.

    • Reporting the average score as 78.324% gives a sense of spurious accuracy. (Việc báo cáo điểm trung bình 78,324% tạo ra cảm giác về độ chính xác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Spuriously (trạng từ): một cách giả tạo, không chính xác.
    • The data was spuriously manipulated to support the hypothesis. (Dữ liệu đã bị thao túng một cách giả tạo để ủng hộ giả thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Fake: giả.
  • False: sai, giả dối.
  • Bogus: giả mạo, rởm.
  • Specious: có vẻ đúng/đẹp nhưng thực chất sai/không tốt.
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chính hãng, thật.
  • Authentic: xác thực.
  • Valid: hợp lệ, giá trị.
  • Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "spurious")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spurious")

spurious

A collector examines a spurious painting under a bright light.

tính từ
  1. giả, giả mạo
    • spurious coin
      đồng tiền giả
    • spurious eyes
      (y học) mắt giả