misbehave
/'misbi'heiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cư xử không đúng mực, hành xử sai trái: Hành động một cách không phù hợp, không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội được mong đợi, thường dùng cho trẻ em nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn.
- Ăn ở bậy bạ: (Cách nói mạnh hơn) Có những hành vi đạo đức kém, không đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The teacher warned the students not to misbehave during the field trip. (Giáo viên cảnh báo học sinh không được cư xử không đúng mực trong chuyến đi thực tế.)
- If you misbehave at the party, we will have to leave early. (Nếu con cư xử không ngoan ở bữa tiệc, chúng ta sẽ phải về sớm.)
- He misbehaved by shouting in the library. (Cậu ấy đã cư xử sai bằng cách la hét trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to misbehave oneself": (Cách dùng phân thân, trang trọng hơn) Tự mình cư xử không đúng đắn.
- The ambassador's son was accused of misbehaving himself at the formal reception. (Con trai của đại sứ bị cáo buộc đã cư xử không đúng mực tại buổi tiếp tân trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Misbehavior (danh từ, Mỹ) / Misbehaviour (danh từ, Anh): Hành vi cư xử không đúng mực, sự ngỗ nghịch.
- His constant misbehavior in class led to a meeting with the principal. (Hành vi cư xử không đúng mực liên tục của cậu ấy trong lớp đã dẫn đến một cuộc họp với hiệu trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Act up: Nghịch ngợm, cư xử hỗn (thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc máy móc).
- Behave badly: Cư xử tệ.
- Be naughty: (Dành cho trẻ em) Hư, không ngoan.
Từ trái nghĩa
- Behave: Cư xử đúng mực.
- Behave well: Cư xử tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài cấu trúc "misbehave oneself" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "misbehave".)
ngoại động từ, (thường) động từ phân thân
- cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy bạ