misconduct

/mis'kɔndəkt/
Học thuật
Thân thiện
misconduct

The teacher addressed the student's misconduct in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi sai trái, hành vi phi đạo đức: Chỉ hành động vi phạm các chuẩn mực đạo đức, quy tắc xã hội hoặc luật pháp, đặc biệt trong bối cảnh chuyên môn hoặc công vụ.
    • Sự quản lý kém, sự điều hành tồi: Chỉ việc quản lý, xử lý công việc một cách thiếu trách nhiệm, thiếu năng lực hoặc cẩu thả.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Cư xử sai trái, hành xử không đúng đắn: Tự mình những hành vi sai trái.
    • Quản lý kém, điều hành tồi: Quản lý một việc đó một cách thiếu thận trọng hoặc không đúng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The officer was fired for gross misconduct. (Viên chức đó bị sa thải hành vi sai trái nghiêm trọng.)
    • The company is investigating allegations of financial misconduct. (Công ty đang điều tra các cáo buộc về hành vi sai phạm tài chính.)
    • The project's failure was due to managerial misconduct. (Sự thất bại của dự án do sự điều hành tồi của ban quản lý.)
  • Động từ:

    • He misconducted himself during the meeting. (Anh ta đã cách cư xử sai trái trong cuộc họp.)
    • She was accused of misconducting the company's affairs. ( ấy bị cáo buộc đã quản lý kém các công việc của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional misconduct": Hành vi sai trái chuyên môn. Thường dùng trong các ngành nghề như y tế, luật, giáo dục.
    • The doctor's license was revoked for professional misconduct. (Giấy phép hành nghề của bác sĩ đó bị thu hồi hành vi sai trái chuyên môn.)
  • "Serious/Gross misconduct": Hành vi sai trái nghiêm trọng. lý do chính đáng để chấm dứt hợp đồng lao động ngay lập tức.
    • Stealing from the company is considered gross misconduct. (Ăn cắp tài sản công ty được coi hành vi sai trái nghiêm trọng.)
  • "To be guilty of misconduct": Phạm vào hành vi sai trái.
    • The judge was found guilty of misconduct. (Vị thẩm phán bị phát hiện hành vi sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Mismanage (động từ): Quản lý tồi, điều hành kém. Gần nghĩa với nghĩa quản lý của "misconduct".
    • He mismanaged the budget and caused a huge loss. (Anh ta quản lý ngân sách tồi gây ra một khoản lỗ lớn.)
  • Misbehavior (danh từ, thường dùng cho trẻ em): Hành vi xấu, cư xử không đúng mực.
    • The teacher had to deal with the student's misbehavior. (Giáo viên phải xử lý hành vi xấu của học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrongdoing (n): Hành động sai trái.
  • Malfeasance (n, trang trọng): Hành vi sai trái, đặc biệt của một viên chức.
  • Mismanagement (n): Sự quản lý kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "misconduct".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "misconduct".
misconduct

The teacher addressed the student's misconduct in class.

danh từ
  1. đạo đức xấu, hạnh kiểm xấu
  2. tội ngoại tình, tội thông gian
  3. sự quản lý kém
ngoại động từ
  1. phó từ cư xử xấu, ăn ở bậy bạ
  2. phạm tội ngoại tình với, thông gian với
  3. quản lý kém
    • to misconduct one's bnusiness
      quản lý kém công việc của mình

Từ trái nghĩa