misconception

/'miskən'sepʃn/
Học thuật
Thân thiện
misconception

Many people have a misconception that bats are blind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiểu sai, quan niệm sai lầm: Một ý tưởng, niềm tin hoặc sự hiểu biết không chính xác về một điều đó, thường xuất phát từ việc thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch.
    • Sự nhận thức sai: Cách nhìn nhận hoặc đánh giá không đúng về một sự việc, hiện tượng hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a common misconception that all snakes are dangerous. ( một quan niệm sai lầm phổ biến rằng tất cả rắn đều nguy hiểm.)
    • The article aims to correct popular misconceptions about climate change. (Bài báo nhằm mục đích sửa chữa những hiểu lầm phổ biến về biến đổi khí hậu.)
    • He was acting under a serious misconception about her intentions. (Anh ta hành động dựa trên một sự hiểu sai nghiêm trọng về ý định của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harbor a misconception": giữ một quan niệm sai lầm.

    • Many people still harbor the misconception that vaccines cause autism. (Nhiều người vẫn giữ quan niệm sai lầm rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ.)
  • "to dispel a misconception": xua tan, làm tiêu tan một quan niệm sai lầm.

    • The scientist's lecture helped to dispel several misconceptions about nuclear energy. (Bài giảng của nhà khoa học đã giúp xua tan một số quan niệm sai lầm về năng lượng hạt nhân.)
  • "to be based on a misconception": dựa trên một sự hiểu lầm.

    • Their entire argument was based on a fundamental misconception. (Toàn bộ lập luận của họ dựa trên một sự hiểu lầm cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Misconceive (động từ): hiểu sai, quan niệm sai.

    • The public often misconceives the role of this government agency. (Công chúng thường hiểu sai vai trò của cơ quan chính phủ này.)
  • Misconceived (tính từ): được quan niệm sai lầm, không đúng đắn (thường dùng cho kế hoạch, ý tưởng).

    • The project was well-intentioned but ultimately misconceived. (Dự án ý tốt nhưng cuối cùng lại được quan niệm sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Misunderstanding: sự hiểu lầm.
  • Fallacy: ngộ nhận, ý kiến sai lầm (mang tính logic hơn).
  • Delusion: ảo tưởng, sự lầm tưởng (thường mạnh hơn, gắn với niềm tin cá nhân kiên định).
Từ trái nghĩa
  • Understanding: sự hiểu biết.
  • Fact: sự thật.
  • Truth: chân lý, sự thật.
Cụm từ liên quan
  • Common misconception: quan niệm sai lầm phổ biến.

    • It's a common misconception that we only use 10% of our brains. (Đó một quan niệm sai lầm phổ biến rằng chúng ta chỉ sử dụng 10% bộ não.)
  • Widespread misconception: quan niệm sai lầm lan rộng.

    • There is a widespread misconception that all cholesterol is bad for you. ( một quan niệm sai lầm lan rộng rằng tất cả cholesterol đều hại cho bạn.)
misconception

Many people have a misconception that bats are blind.

danh từ
  1. sự quan niệm sai, sự nhận thức sai, sự hiểu sai