concept

Học thuật
Thân thiện
concept

A child draws a simple picture to explain the concept of sharing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khái niệm: Một ý tưởng trừu tượng hoặc tổng quát được hình thành trong tâm trí, đại diện cho một lớp các đối tượng, sự kiện hoặc mối quan hệ cơ bản.
    • Quan niệm: Cách hiểu, cách nhìn nhận hoặc ý tưởng chung về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concept of time is difficult for young children to grasp. (Khái niệm về thời gian rất khó để trẻ nhỏ nắm bắt.)
    • She explained the basic concept behind the new theory. ( ấy giải thích quan niệm cơ bản đằng sau lý thuyết mới.)
    • Our marketing team is developing a new concept for the product launch. (Đội ngũ marketing của chúng tôi đang phát triển một khái niệm mới cho buổi ra mắt sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grasp a concept": Nắm bắt, hiểu được một khái niệm.

    • It took me a while to grasp the concept of quantum physics. (Tôi mất một lúc để nắm bắt được khái niệm về vật lượng tử.)
  • "Concept art": (Một từ ghép, được liệt kê riêng) Tranh minh họa ý tưởng ban đầu, thường dùng trong thiết kế game, phim.

    • The artist showed us the concept art for the main character. (Họa sĩ cho chúng tôi xem tranh minh họa ý tưởng cho nhân vật chính.)
  • "As a concept": Xét trên phương diện ý tưởng, khái niệm.

    • As a concept, it's brilliant, but the execution is challenging. (Xét như một khái niệm, rất xuất sắc, nhưng việc thực hiện thì đầy thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceptual (adj): (thuộc về) khái niệm, mang tính khái niệm.

    • We need to move from a conceptual idea to a practical plan. (Chúng ta cần chuyển từ một ý tưởng mang tính khái niệm sang một kế hoạch thực tế.)
  • Conception (n): Sự hình thành khái niệm; quan niệm, ý tưởng; sự thụ thai.

    • My conception of success has changed over the years. (Quan niệm của tôi về thành công đã thay đổi qua nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Idea: Ý tưởng, ý niệm.
  • Notion: Ý niệm, quan niệm (thường ít chính thức hơn).
  • Thought: Ý nghĩ, tư tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "concept")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "concept" một cách cố định)

concept

A child draws a simple picture to explain the concept of sharing.

Noun
  1. khái niệm, quan niệm.