construct

/kən'strʌkt/
ngoại động từ
  1. làm xây dựng (nhà cửa...)
  2. đặt (câu)
  3. vẽ (hình); dựng (vở kịch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "construct"

construct
The architect will construct a model of the new library.