construct
/kən'strʌkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xây dựng, dựng lên: Hành động lắp ráp các bộ phận hoặc vật liệu để tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh, thường là một tòa nhà, cây cầu, hoặc một vật thể lớn.
- Hình thành, tạo dựng: Hành động tạo ra một cái gì đó trừu tượng, như một lý thuyết, một câu chuyện, hoặc một ý tưởng, bằng cách sắp xếp các yếu tố khác nhau.
- Vẽ (hình học): Dùng các dụng cụ như compa, thước kẻ để vẽ một hình hình học chính xác theo các quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- They plan to construct a new school in the village. (Họ dự định xây dựng một ngôi trường mới trong làng.)
- The writer constructed a complex plot for her novel. (Nhà văn xây dựng một cốt truyện phức tạp cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
- In geometry class, we learned how to construct a perfect triangle. (Trong lớp hình học, chúng tôi học cách vẽ một hình tam giác hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to construct an argument": xây dựng một lập luận.
- The lawyer constructed a strong argument to defend her client. (Luật sư đã xây dựng một lập luận vững chắc để bào chữa cho thân chủ.)
- "to construct a sentence": đặt một câu.
- Students must learn how to construct sentences correctly. (Học sinh phải học cách đặt câu cho đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Construction (n): sự xây dựng; công trình xây dựng.
- The construction of the bridge took three years. (Việc xây dựng cây cầu mất ba năm.)
- Constructive (adj): mang tính xây dựng.
- Please give constructive feedback. (Hãy đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng.)
- Constructor (n): nhà thầu xây dựng, người xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Build: xây dựng (thường dùng cho công trình, tòa nhà).
- Assemble: lắp ráp (từ các bộ phận rời).
- Create: tạo ra.
- Formulate: hình thành, phát triển (ý tưởng, kế hoạch).
Từ trái nghĩa
- Demolish: phá hủy.
- Destroy: phá hủy, tiêu diệt.
- Dismantle: tháo dỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "construct" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "construct".)
ngoại động từ
- làm xây dựng (nhà cửa...)
- đặt (câu)
- vẽ (hình); dựng (vở kịch)