misleading

/mis'li:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
misleading

The advertisement uses misleading packaging to make the product look larger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây hiểu lầm, gây nhầm lẫn: Cung cấp thông tin hoặc tạo ấn tượng không chính xác, khiến người khác có thể đưa ra kết luận sai.
    • Lừa dối, đánh lừa: chủ ý hoặc vô tình dẫn dắt ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The advertisement was banned for being misleading. (Quảng cáo đó bị cấm gây hiểu lầm.)
    • He gave a misleading account of what happened. (Anh ta đã đưa ra một bản tường trình gây nhầm lẫn về những đã xảy ra.)
    • The map was misleading and we got lost. (Tấm bản đồ đó gây hiểu lầm chúng tôi đã bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be misleading": tính chất gây hiểu lầm.

    • The title of the article is misleading. (Tiêu đề bài báo đó tính chất gây hiểu lầm.)
  • "potentially misleading": khả năng gây hiểu lầm.

    • The statement, while technically true, is potentially misleading. (Tuyên bố đó, mặc dù đúng về mặt kỹ thuật, nhưng khả năng gây hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mislead (động từ): dẫn dắt sai, làm cho ai đó hiểu sai.

    • The false information misled the public. (Thông tin sai lệch đã làm công chúng hiểu sai.)
  • Misleadingly (trạng từ): một cách gây hiểu lầm.

    • The graph was misleadingly simple. (Biểu đồ đó đơn giản một cách gây hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceptive: tính lừa dối, đánh lừa.
  • Inaccurate: không chính xác.
  • False: sai lệch, giả dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'misleading' đây tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ 'mislead').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'misleading').

misleading

The advertisement uses misleading packaging to make the product look larger.

tính từ
  1. làm cho lạc đường, làm cho lạc lối
  2. làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối
  3. lừa dối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự