misprint

/'mis'print/
Học thuật
Thân thiện
misprint

The editor found a misprint on the front page of the newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi in: Một lỗi sai trong văn bản đã được in ra, thường do sự cố kỹ thuật, lỗi đánh máy hoặc sai sót trong quá trình in ấn.
  2. Ngoại động từ:
    • In sai: Hành động tạo ra một lỗi trong quá trình in ấn, dẫn đến việc văn bản in ra bị sai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a misprint in the first edition of the book. ( một lỗi in trong ấn bản đầu tiên của cuốn sách.)
    • The newspaper issued a correction for the misprint. (Tờ báo đã đăng một lời đính chính cho lỗi in.)
  • Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
    • The publisher misprinted the date on the cover. (Nhà xuất bản đã in sai ngày tháng trên bìa sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contain a misprint": chứa một lỗi in.
    • The manual contains a critical misprint in the safety instructions. (Sách hướng dẫn một lỗi in nghiêm trọng trong phần chỉ dẫn an toàn.)
  • "to be riddled with misprints": đầy rẫy lỗi in.
    • The early draft was riddled with misprints. (Bản thảo đầu tiên đầy rẫy lỗi in.)
Biến thể từ gần giống
  • Typo (danh từ, thông tục): Lỗi đánh máy, thường dùng cho lỗi trong văn bản đánh máy hoặc kỹ thuật số.
    • I found a typo in your email. (Tôi tìm thấy một lỗi đánh máy trong email của bạn.)
  • Erratum (danh từ, trang trọng): Lỗi in, thường được liệt kê trong một trang đính chính.
    • A list of errata was included with the book. (Một danh sách các lỗi in được đính kèm với cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Printing error, typographical error.
  • Động từ: To print incorrectly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "misprint")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với từ "misprint")

misprint

The editor found a misprint on the front page of the newspaper.

danh từ
  1. lỗi in
ngoại động từ
  1. in sai

Từ đồng nghĩa