typo

/'taipou/
Học thuật
Thân thiện
typo

A student circles a typo in a printed essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi đánh máy, lỗi in ấn: Một lỗi nhỏ xảy ra trong văn bản được đánh máy hoặc in ấn, thường do sơ suất khi phím hoặc lỗi kỹ thuật. Đây từ viết tắt thông dụng của "typographical error".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a typo in the third paragraph. ( một lỗi đánh máy trong đoạn văn thứ ba.)
    • I apologize for the typo in my previous email. (Tôi xin lỗi lỗi đánh máy trong email trước của tôi.)
    • The report was good, but it contained a few typos. (Báo cáo rất tốt, nhưng một vài lỗi đánh máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch/correct a typo": phát hiện/sửa một lỗi đánh máy.

    • Please proofread this document to catch any typos. (Hãy đọc lại tài liệu này để phát hiện bất kỳ lỗi đánh máy nào.)
  • "a glaring typo": một lỗi đánh máy rõ ràng, dễ thấy.

    • The headline had a glaring typo that embarrassed the newspaper. (Tiêu đề một lỗi đánh máy rõ ràng khiến tờ báo xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Typographical error (n): lỗi in ấn, lỗi kỹ thuật in (dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "typo").

    • The book was recalled due to a serious typographical error on page 50. (Cuốn sách bị thu hồi một lỗi in ấn nghiêm trọngtrang 50.)
  • Misspelling (n): lỗi chính tả (có thể lỗi đánh máy hoặc lỗi do không biết cách viết đúng).

    • "Recieve" is a common misspelling of "receive". ("Recieve" một lỗi chính tả phổ biến của từ "receive".)
Từ đồng nghĩa
  • Printing error: lỗi in ấn.
  • Typesetting mistake: lỗi sắp chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "typo" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "typo".)

typo

A student circles a typo in a printed essay.

danh từ
  1. (từ lóng) (viết tắt) của typographer